Câu trả lời được chấp nhận
IRR là tỉ suất chiết khấu làm NPV của dự án bằng 0 — cho biết "tỉ lệ sinh lời" theo phần trăm. NPV cho biết lượng giá trị tuyệt đối tạo thêm.
Với hai dự án loại trừ lẫn nhau, chọn theo NPV → chọn B. Lý do: A có hiệu suất phần trăm cao hơn nhưng quy mô nhỏ hơn; B tạo thêm 80 tỷ giá trị so với 30 tỷ. Cả hai đều có IRR > chi phí vốn 10% nên đều "đạt", nhưng B mang lại nhiều hơn cho tổ chức.
Tài liệu tài chính cũng chỉ ra rằng xếp hạng theo IRR không nhất thiết trùng với xếp hạng theo NPV, đặc biệt khi quy mô vốn hoặc thời điểm dòng tiền khác nhau; khi đó NPV được coi là tiêu chí đúng hơn. IRR còn có thể cho nhiều nghiệm với dòng tiền đổi dấu nhiều lần.
Quy tắc cho đề PMP
| Đề cho | Chọn |
|---|---|
| Chỉ NPV | NPV lớn nhất |
| Chỉ IRR | IRR lớn nhất |
| Cả hai, mâu thuẫn | NPV |
| IRR < chi phí vốn (hurdle rate) | Loại, dù IRR dương |
Khi nào IRR hữu ích: khi vốn bị giới hạn và cần so "mỗi đồng vốn sinh lời bao nhiêu", hoặc khi trình bày cho lãnh đạo quen đọc phần trăm. Thực tế nhiều nhà quản lý vẫn thích IRR vì dễ hiểu — PM nên trình bày cả hai và nói rõ chỉ số nào dẫn tới quyết định.
Nguồn: