Câu trả lời được chấp nhận
Nguyễn Thu Hà, PMP
So sánh theo các trang CAPM, PMP và bài "PMP vs CAPM" trên pmi.org:
| CAPM | PMP | |
|---|---|---|
| Đối tượng | Kiến thức nền tảng, chưa cần kinh nghiệm | Người đã dẫn dắt dự án |
| Điều kiện | Tốt nghiệp THPT, đủ 18 tuổi, 23 giờ học quản lý dự án | 2–5 năm kinh nghiệm (tuỳ học vấn) + 35 giờ đào tạo |
| Đề thi | 150 câu / 180 phút (135 câu tính điểm + 15 pretest) | 180 câu / 240 phút |
| Nội dung | Nền tảng 36%, dự đoán 17%, agile 20%, phân tích nghiệp vụ 27% | People 33%, Process 41%, Business Environment 26% |
| Lệ phí (thành viên / không) | US$225 / US$300 | US$425 / US$675 |
| Duy trì | 15 PDU / 3 năm | 60 PDU / 3 năm |
Lợi ích "chuyển tiếp": CAPM còn hiệu lực thay thế yêu cầu 35 giờ đào tạo khi nộp hồ sơ PMP. PMI còn có khoá "CAPM to PMP Essentials" dành cho người có CAPM.
Cách quyết định (gợi ý của Ban biên tập):
- Còn từ 2 năm trở lên mới đủ kinh nghiệm cho PMP, và cần một tấm bằng để ứng tuyển/thăng chức ngay → CAPM đáng cân nhắc. Đề CAPM thiên về kiến thức, phù hợp để hệ thống hoá nền tảng (có cả agile và phân tích nghiệp vụ).
- Chỉ còn vài tháng là đủ điều kiện PMP → đợi thi PMP; tiền CAPM gần bằng chi phí một khoá 35 giờ.
- Đừng quên chi phí duy trì: CAPM cũng cần 15 PDU mỗi 3 năm; CAPM phải còn hiệu lực thì mới dùng thay 35 giờ.
Dù chọn hướng nào, hãy bắt đầu ghi nhật ký dự án ngay từ bây giờ (tên dự án, thời gian, vai trò, việc bạn dẫn dắt) để sau này điền hồ sơ PMP nhanh và trung thực.
Nguồn: