Nguyễn Thu Hà, PMP
Ban biên tập tổng hợp một số dữ kiện để mọi người thảo luận trên cùng một nền:
| PMP (PMI) | PRINCE2 (PeopleCert/AXELOS) | IPMA | |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Chứng nhận kiến thức + kinh nghiệm theo chuẩn/ECO của PMI | Chứng nhận hiểu và áp dụng một phương pháp | Chứng nhận năng lực theo chuẩn ICB, 4 cấp A–D |
| Cấp độ | Một chứng chỉ, điều kiện học vấn + kinh nghiệm dẫn dắt dự án + 35 giờ học | Foundation (hiểu phương pháp) và Practitioner (áp dụng, điều chỉnh) | 4 cấp A–D theo mức kinh nghiệm |
| Duy trì | 60 PDU / 3 năm | Hết hạn sau 3 năm; thi lại, lấy chứng chỉ khác trong bộ hoặc ghi CPD | Tái chứng nhận định kỳ |
| Tổ chức thi | Pearson VUE toàn cầu, đề chuẩn hoá | PeopleCert | Hội thành viên ở từng quốc gia, ngôn ngữ địa phương |
Một vài góc nhìn thường gặp (để mọi người phản biện):
- Theo khách hàng: hồ sơ mời thầu quốc tế thường ghi rõ chứng chỉ chấp nhận được. Đọc kỹ tiêu chí năng lực nhân sự trước khi đầu tư.
- Bổ trợ nhau: Wikipedia ghi nhận PMI và PRINCE2 tự định vị là bổ sung cho nhau — một bên là chuẩn/bộ kiến thức, một bên là phương pháp có quy trình và vai trò cụ thể. Người làm dự án cho chính phủ Anh hoặc tổ chức theo mô hình Anh thường thấy PRINCE2 hữu ích trong vận hành hằng ngày.
- Chi phí duy trì: giữ hai hệ thống nghĩa là hai chu kỳ gia hạn. Hãy tính tổng chi phí 3 năm (phí thành viên, CPD/PDU, phí gia hạn) trước khi quyết định.
Còn bạn — chứng chỉ nào đã thực sự giúp bạn thắng thầu, được tuyển hoặc được tăng lương?
Nguồn: