Ban biên tập gợi ý một cách nghĩ để mọi người phản biện: chọn theo vai trò, không theo danh sách.
| Nếu công việc của bạn nghiêng về… | Chứng chỉ PMI liên quan | Ghi chú thủ tục (pmi.org) |
|---|---|---|
| Dẫn dắt đội agile/hybrid | PMI-ACP | Có PMP → miễn kinh nghiệm agile, cần 21 giờ học |
| Rủi ro, phân tích định lượng | PMI-RMP | Cần kinh nghiệm rủi ro dự án trong 5 năm gần nhất |
| Lập và kiểm soát tiến độ | PMI-SP | Cần kinh nghiệm lập tiến độ trong 5 năm gần nhất |
| Yêu cầu và phân tích nghiệp vụ | PMI-PBA | Cần kinh nghiệm BA trong 8 năm gần nhất |
| Vận hành PMO | PMI-PMOCP | Có PMP → chỉ cần thêm 10 giờ học PMO |
| Dự án AI, dữ liệu | PMI-CPMAI | Không yêu cầu kinh nghiệm, khoá 21 giờ |
| Điều phối nhiều dự án liên quan | PgMP | Có PMP thay kinh nghiệm dự án, nhưng vẫn cần nhiều năm kinh nghiệm chương trình + qua hội đồng |
Về chi phí duy trì: Sổ tay CCR cho phép dùng chung phần lớn PDU — Power Skills, Business Acumen và Giving Back tính cho mọi chứng chỉ; Ways of Working tính theo nội dung, và mọi PDU Ways of Working đều tính cho PMP. Phần tốn thêm chủ yếu là phí gia hạn từng chứng chỉ.
Câu hỏi ngược lại: kinh nghiệm thực tế ở vai trò mới (ví dụ 1–2 năm làm PMO, hoặc dẫn dắt một chương trình) thường có giá trị hơn chứng chỉ thứ hai lấy ngay sau PMP — và nhiều chứng chỉ cũng yêu cầu chính kinh nghiệm đó mới cho thi.
Bạn đã chọn hướng nào sau PMP?
Nguồn: