Câu trả lời được chấp nhận
Thời gian hoàn vốn là thời gian để dòng tiền thu về cộng dồn bù đủ khoản đầu tư ban đầu.
Áp dụng (minh hoạ):
| Năm | Dòng tiền | Cộng dồn | Còn phải bù |
|---|---|---|---|
| 0 | −500 | −500 | 500 |
| 1 | +150 | −350 | 350 |
| 2 | +200 | −150 | 150 |
| 3 | +250 | +100 | — |
Đến hết năm 2 còn thiếu 150; năm 3 thu 250 → cần thêm 150/250 = 0,6 năm. → Thời gian hoàn vốn ≈ 2,6 năm (giả định dòng tiền trong năm đều).
Cách sai: dòng tiền bình quân (150 + 200 + 250)/3 = 200 → 500/200 = 2,5 năm. Chỉ đúng khi dòng tiền đều.
Nhược điểm của chỉ số này
- Bỏ qua giá trị thời gian của tiền — một biến thể là "hoàn vốn có chiết khấu" (discounted payback), luôn dài hơn.
- Bỏ qua dòng tiền sau mốc hoàn vốn — dự án hoàn vốn chậm nhưng sinh lời rất lâu dài có thể bị đánh giá thấp.
- Không tự nó cho tiêu chí chấp nhận/loại bỏ.
Quy tắc đề thi: nếu chỉ có chỉ số hoàn vốn → chọn dự án hoàn vốn nhanh hơn (rủi ro thu hồi vốn thấp hơn). Nếu có NPV → NPV được ưu tiên. Thời gian hoàn vốn hay dùng làm tiêu chí phụ khi tổ chức thiếu tiền mặt hoặc môi trường bất định cao.
Nguồn: