Câu trả lời được chấp nhận
Mô hình tham chiếu: công cụ Thomas–Kilmann (1974) xếp 5 phong cách theo hai trục quyết đoán và hợp tác:
| Phong cách | Quyết đoán / Hợp tác | Kết quả điển hình |
|---|---|---|
| Hợp tác (collaborating / problem solving) | Cao / Cao | Thắng – thắng, giải quyết gốc rễ |
| Thoả hiệp (compromising) | Vừa / Vừa | Mỗi bên nhượng một phần |
| Nhượng bộ / xoa dịu (accommodating / smoothing) | Thấp / Cao | Giữ quan hệ, vấn đề có thể quay lại |
| Áp đặt (competing / forcing) | Cao / Thấp | Nhanh, thắng – thua |
| Né tránh (avoiding / withdrawing) | Thấp / Thấp | Trì hoãn |
Trình tự ECO 2026 kỳ vọng (task Quản lý xung đột, diễn đạt lại): nhận diện nguồn xung đột → phân tích bối cảnh → thực hiện chiến lược giải quyết đã thống nhất → truyền thông nguyên tắc xử lý xung đột → duy trì môi trường tôn trọng quy tắc chung của đội (ground rules) → xử lý vi phạm quy tắc.
Chọn phong cách theo tình huống
- Mặc định khi có thời gian và quan hệ quan trọng → hợp tác.
- Hai bên đều có lý, thời gian gấp, không có giải pháp tối ưu → thoả hiệp.
- Vấn đề nhỏ, quan hệ quan trọng hơn → xoa dịu (tạm thời).
- An toàn, pháp lý, đạo đức, khẩn cấp → áp đặt là chấp nhận được, ví dụ dừng ngay một thao tác nguy hiểm trên công trường.
- Cảm xúc đang lên cao → né tránh tạm thời (hẹn lại sau khi bình tĩnh) có thể là bước đầu hợp lý.
Bẫy thường gặp: (a) leo thang lên quản lý chức năng ngay khi hai thành viên bất đồng; (b) PM đứng về một phía trong cuộc họp chung; (c) để đội "tự xử" khi xung đột đã vi phạm quy tắc chung. Đáp án tốt thường là trao đổi riêng, trực tiếp, dựa trên dữ kiện và quy tắc chung đã thống nhất.
Nguồn: