Câu trả lời được chấp nhận
Bảng phân biệt theo cách PMI trình bày (bài "A model to develop and use risk contingency reserve" trong thư viện PMI, dựa trên PMBOK® Guide):
| Contingency reserve | Management reserve | |
|---|---|---|
| Dành cho | Rủi ro đã nhận diện ("known unknowns"), có kế hoạch ứng phó trong sổ rủi ro | Điều chưa lường trước ("unknown unknowns") |
| Cách xác định | Từ phân tích rủi ro, ví dụ tổng EMV của các rủi ro | Thường là một tỉ lệ do lãnh đạo/tổ chức quyết |
| Nằm trong cost baseline? | Có | Không — nằm ngoài baseline, trong ngân sách dự án |
| Ai được dùng | PM (theo kế hoạch quản lý rủi ro) | Lãnh đạo/sponsor phê duyệt |
| Khi dùng | Kích hoạt kế hoạch ứng phó | Thường cần yêu cầu thay đổi để chuyển vào baseline |
Công thức gộp chi phí: ước lượng hoạt động → ước lượng gói công việc → + contingency = cost baseline → + management reserve = project budget.
Ví dụ (minh hoạ): sổ rủi ro có 2 rủi ro: (a) 30% khả năng trễ hàng, thiệt hại 100 triệu → EMV 30 triệu; (b) 10% khả năng phải làm lại kiểm định, 200 triệu → EMV 20 triệu. Contingency = 50 triệu (trong baseline). Lãnh đạo giữ thêm 5% dự toán làm management reserve.
- Rủi ro (a) xảy ra → PM dùng contingency theo kế hoạch ứng phó, cập nhật sổ rủi ro.
- Nhà cung cấp phá sản (chưa từng nhận diện) → phân tích tác động, đề xuất dùng management reserve qua quy trình thay đổi, cập nhật baseline sau khi được duyệt.
Bẫy trong đề: "EV có tính trên management reserve không?" — không, EVM đo trên baseline. Bài viết của PMI cũng lưu ý contingency thường lớn ở đầu dự án và giảm dần khi rủi ro qua đi; phần không dùng có thể trả lại theo quy định tổ chức.
ECO 2026 đưa nội dung này vào task Lập kế hoạch và quản lý tài chính: định lượng phân bổ tài chính cho rủi ro, dự phòng và quản lý các khoản dự trữ.
Nguồn: