Câu trả lời được chấp nhận
Cách tốt nhất là định nghĩa trước quy tắc ghi nhận giá trị cho từng loại công việc, rồi đo theo quy tắc đó thay vì hỏi cảm nhận. Các phương pháp tính EV thường dùng:
| Phương pháp | Cách ghi nhận | Phù hợp |
|---|---|---|
| 0/100 | 0% đến khi xong hẳn | Việc ngắn (≤ 1 kỳ báo cáo) |
| 50/50 hoặc 20/80 | Ghi một phần khi bắt đầu, phần còn lại khi xong | Việc 2 kỳ báo cáo |
| Mốc có trọng số (weighted milestones) | Mỗi mốc kiểm chứng được có tỷ lệ cố định | Việc dài, có sản phẩm trung gian |
| Đo vật lý | Theo đơn vị đo được (m², số module đã kiểm thử đạt) | Xây dựng, sản xuất, chuyển đổi dữ liệu |
| Phân bổ (apportioned effort) | Theo tỷ lệ của việc chính | QA đi kèm phát triển |
| Mức nỗ lực (level of effort) | EV = PV theo thời gian | Quản lý dự án, hỗ trợ — dùng hạn chế |
Ví dụ (giả định): module thanh toán 100 triệu, chia mốc: thiết kế được duyệt 20%, code review xong 40%, kiểm thử đạt 30%, nghiệm thu 10%. Đã qua code review → EV = 60 triệu, bất kể lập trình viên nói "xong 90%".
Mẹo chống "90% mãi mãi"
- Chia gói công việc đủ nhỏ để dùng 0/100 hoặc 50/50 (kinh nghiệm phổ biến: không quá 1–2 kỳ báo cáo).
- Mỗi mốc phải có bằng chứng (biên bản, build, kết quả test).
- Theo dõi thêm "ước lượng còn lại" thay vì chỉ % đã làm.
Với Agile: chỉ tính hạng mục đạt Định nghĩa Hoàn thành — Agile Alliance nhấn mạnh hạng mục làm dở không được tính vào velocity. Burnup theo story point hoặc số hạng mục là thước đo khách quan tương ứng.
Nguồn: