Câu trả lời được chấp nhận
Ước lượng tương tự (analogous estimating): dựa vào toàn bộ một dự án tương tự đã làm, điều chỉnh theo khác biệt đã biết. Nhanh, rẻ, kém chính xác — hợp với giai đoạn đầu.
- Ví dụ (minh hoạ): toà nhà văn phòng tương tự năm ngoái hết 8 tỷ; dự án mới lớn hơn khoảng 25% → ước lượng khoảng 10 tỷ.
Ước lượng tham số (parametric estimating): dùng quan hệ thống kê giữa một biến và chi phí/thời gian.
- Ví dụ (minh hoạ): đơn giá lịch sử 5 triệu/m², diện tích 2.000 m² → 2.000 × 5 = 10 tỷ.
- Độ chính xác phụ thuộc chất lượng dữ liệu và việc quan hệ đó có thực sự áp dụng được cho quy mô mới không.
Độ chính xác theo PMBOK 6 (Ước lượng chi phí)
| Loại | Biên độ | Với ước lượng 10 tỷ |
|---|---|---|
| Ước lượng thô (rough order of magnitude — ROM), giai đoạn khởi động | −25% đến +75% | 7,5 – 17,5 tỷ |
| Ước lượng xác định (definitive), khi thông tin đầy đủ | −5% đến +10% | 9,5 – 11 tỷ |
Lưu ý biên độ không đối xứng: chi phí thực tế có xu hướng vượt nhiều hơn là hụt. Các tổ chức như AACE International, ASTM cũng có hệ thống phân lớp ước lượng theo mức độ định nghĩa dự án — càng về sau, ước lượng càng hẹp.
Mindset: ước lượng được tinh chỉnh dần (progressive elaboration). Khi trình bày ROM, hãy nêu rõ khoảng và giả định; cam kết một con số chính xác từ ước lượng thô là rủi ro.
Nguồn: