Câu trả lời được chấp nhận
Bài trình bày tại hội thảo PMI "Contracts — from the vendor and the buyer point of views" chia hợp đồng thành ba nhóm; bổ sung các biến thể phổ biến:
1. Giá cố định (Fixed Price — FP) — bên bán chịu phần lớn rủi ro chi phí.
- FFP (Firm Fixed Price): giá trọn gói. Hợp khi phạm vi rõ, ổn định.
- FPIF (Fixed Price Incentive Fee): giá cố định + thưởng nếu đạt chỉ tiêu (chi phí, tiến độ, hiệu năng), thường có giá trần.
- FP-EPA (Economic Price Adjustment): cho phép điều chỉnh theo yếu tố định trước như lạm phát — hợp đồng nhiều năm.
2. Bồi hoàn chi phí (Cost Reimbursable — CR) — bên mua chịu phần lớn rủi ro chi phí.
- CPFF: trả chi phí thực + phí cố định (phí không đổi theo chi phí).
- CPIF: chi phí thực + phí thưởng theo chỉ tiêu; chênh lệch so với chi phí mục tiêu được chia theo tỉ lệ thoả thuận.
- CPAF: chi phí thực + phí thưởng theo đánh giá hiệu quả của bên mua (thường mang tính chủ quan).
- Loại "chi phí + phần trăm chi phí" (CPPC) khuyến khích đội chi phí và bị cấm trong mua sắm liên bang Mỹ — đề hay dùng làm phương án gây nhiễu.
3. Thời gian và vật tư (T&M) — lai: đơn giá giờ công/vật tư cố định, nhưng tổng số lượng mở. Rủi ro chia cho cả hai; hợp với việc nhỏ, cần bắt đầu nhanh, khó định phạm vi (ví dụ thuê chuyên gia bổ sung). Nên có mức trần (not-to-exceed).
Chọn theo tình huống
- Phạm vi rõ, đặc tả chi tiết → FFP.
- Phạm vi chưa rõ, nghiên cứu – phát triển → CR (CPIF nếu muốn tạo động lực giảm chi phí).
- Cần người ngay, khối lượng chưa biết → T&M có trần.
- Muốn khuyến khích bàn giao sớm nhưng phạm vi rõ → FPIF.
Bẫy: câu "bên bán chịu rủi ro cao nhất" → FFP; "bên mua chịu rủi ro cao nhất" → CPFF/CPPC. Trong agile, hợp đồng thường được chia nhỏ theo bản phát hành hoặc theo phạm vi điều chỉnh được, nhưng nguyên tắc phân bổ rủi ro vẫn giữ nguyên.
Nguồn: