Câu trả lời được chấp nhận
Bốn nhóm, chia làm hai khối
| Khối | Nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chi phí tuân thủ (conformance) | Phòng ngừa (prevention) | Đào tạo, lập kế hoạch chất lượng, thiết kế lại quy trình, công cụ chuẩn |
| Thẩm định (appraisal) | Kiểm thử, kiểm tra, đánh giá, thiết bị đo | |
| Chi phí không tuân thủ (nonconformance) | Lỗi nội bộ (internal failure) | Làm lại, phế phẩm — phát hiện trước khi giao khách |
| Lỗi bên ngoài (external failure) | Bảo hành, thu hồi, khiếu nại, mất uy tín — phát hiện sau khi giao |
Ví dụ minh hoạ (giả định, triệu đồng): đào tạo 20; kiểm thử 30; làm lại 50; bảo hành 40.
- Tuân thủ = 20 + 30 = 50.
- Không tuân thủ = 50 + 40 = 90.
- Tổng COQ = 140.
Đọc kết quả: chi phí không tuân thủ gấp gần đôi chi phí tuân thủ → dấu hiệu nên đầu tư thêm vào phòng ngừa. Khung phân loại này (do Feigenbaum đưa ra) nhấn mạnh: đầu tư cho phòng ngừa thường tiết kiệm nhiều hơn ở cả thẩm định lẫn lỗi; tăng kiểm tra không phải giải pháp bền vững khi lỗi tăng.
Mẹo phân loại nhanh
- Hỏi "khoản chi này ngăn lỗi, tìm lỗi, hay sửa lỗi?" → phòng ngừa / thẩm định / lỗi.
- Lỗi được phát hiện bởi ai? Đội dự án → nội bộ; khách hàng → bên ngoài.
Mindset PMI: chất lượng được lập kế hoạch và xây dựng vào, không phải "kiểm tra vào". Đáp án tăng kiểm tra cuối dây chuyền thường kém hơn đáp án xử lý nguyên nhân gốc.
Nguồn: