Câu trả lời được chấp nhận
Đây là kiến thức nền của Determine Budget (7.3) trong PMBOK® Guide ấn bản 6.
| Dự phòng rủi ro | Dự trữ quản lý | |
|---|---|---|
| Dành cho | Rủi ro đã nhận diện ("known-unknowns") | Rủi ro chưa nhận diện ("unknown-unknowns") |
| Vị trí | Trong đường cơ sở chi phí (cost baseline) | Ngoài cost baseline, trong ngân sách dự án |
| Ai được dùng | PM, theo kế hoạch phản ứng rủi ro | Cần phê duyệt (thường qua kiểm soát thay đổi, sponsor/quản lý cấp trên) |
| Trong EVM | Tính vào BAC | Không tính vào BAC/PMB |
| Khi dùng | Chuyển từ dự phòng sang gói công việc tương ứng | Cập nhật cost baseline qua change request |
Cấu trúc ngân sách Gói công việc → tài khoản kiểm soát → (+ dự phòng rủi ro) → cost baseline → (+ dự trữ quản lý) → ngân sách dự án.
Tính có căn cứ
- Dự phòng: dựa trên phân tích rủi ro — tổng EMV của các rủi ro đã nhận diện, hoặc kết quả mô phỏng Monte Carlo ở mức tin cậy tổ chức chọn.
- Ví dụ minh hoạ: rủi ro A (30% × 100 triệu = 30 triệu), rủi ro B (10% × 200 triệu = 20 triệu) → dự phòng 50 triệu.
- Dự trữ quản lý: thường là tỷ lệ theo chính sách tổ chức hoặc kinh nghiệm dự án tương tự, tuỳ độ mới và phức tạp.
"Cộng 15% cho chắc" mà không có căn cứ là đệm (padding) — dễ bị cắt và làm giảm uy tín ước lượng.
Thủ tục khi dùng: ghi nhận rủi ro nào đã xảy ra, số tiền rút, số dư còn lại trong báo cáo định kỳ. Dự phòng chưa dùng khi rủi ro đã qua có thể được trả lại theo chính sách tổ chức.
Nguồn: