Câu trả lời được chấp nhận
Nguyên tắc chung: hợp đồng chi phí cộng phí (cost-reimbursable) hoàn trả toàn bộ chi phí hợp lệ cho bên bán, cộng thêm một khoản phí. Bên mua chịu phần lớn rủi ro chi phí.
CPFF — chi phí cộng phí cố định
- Phí cố định, tính trên chi phí ước tính ban đầu, không đổi theo chi phí thực tế.
- Ví dụ: ước tính 100, phí 10; thực tế 120 → bên mua trả 120 + 10 = 130.
CPIF — chi phí cộng phí khuyến khích (tỉ lệ chia sẻ ghi theo thứ tự bên mua/bên bán)
- Phí điều chỉnh theo chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí mục tiêu.
- Ví dụ: chi phí mục tiêu 100, phí mục tiêu 10, chia sẻ 80/20.
- Thực tế 90 (tiết kiệm 10): bên bán hưởng 20% × 10 = 2 → phí 12 → bên mua trả 90 + 12 = 102.
- Thực tế 110 (vượt 10): bên bán chịu 20% × 10 = 2 → phí 8 → bên mua trả 110 + 8 = 118.
- Hợp đồng thực tế thường có phí tối thiểu/tối đa; đề sẽ cho nếu cần.
So sánh rủi ro (từ bên mua chịu nhiều đến ít)
| Loại | Ai chịu rủi ro chi phí chính |
|---|---|
| CPFF | Bên mua (bên bán ít động lực tiết kiệm) |
| CPIF | Bên mua, có chia sẻ với bên bán |
| FPIF | Bên bán, có chia sẻ đến giá trần |
| FFP | Bên bán |
Hình thức "phí theo phần trăm chi phí" khuyến khích tăng chi phí và bị cấm trong mua sắm liên bang Mỹ — đề có thể dùng làm phương án sai.
Mẹo: với CP hợp đồng, luôn cộng chi phí thực tế trước rồi mới cộng phí; với FPIF, tính lợi nhuận rồi so giá trần.
Nguồn: