Câu trả lời được chấp nhận
Trên công cụ, khác biệt chính:
| Bảng Scrum | Bảng Kanban | |
|---|---|---|
| Nhịp | Theo sprint có thời hạn cố định | Luồng liên tục, không có sprint |
| Backlog | Lên kế hoạch sprint, kéo việc vào sprint | Việc vào cột đầu khi có chỗ |
| Báo cáo đặc trưng | Burndown, velocity, sprint report | Biểu đồ luồng tích luỹ (CFD), control chart |
| Giới hạn | Phạm vi sprint | Giới hạn WIP theo cột |
Chọn dựa vào bản chất công việc, không dựa vào "cái nào chuyên nghiệp hơn":
- Công việc lên kế hoạch được theo đợt, có mục tiêu sprint rõ, bên liên quan muốn nhịp review đều → Scrum.
- Công việc đến liên tục, khó dự đoán, ưu tiên thay đổi hằng ngày (hỗ trợ, vận hành) → Kanban.
- Hỗn hợp như ví dụ → có ba lựa chọn: (1) Scrum nhưng dành sẵn một phần năng lực cho việc khẩn cấp dựa trên số liệu thực tế; (2) hai bảng: Scrum cho phát triển, Kanban cho hỗ trợ, có quy tắc rõ ai trực; (3) Kanban có nhịp review/retro định kỳ.
Lưu ý: công cụ không làm nên phương pháp. Bảng Scrum mà không có Sprint Goal, không có retrospective thì chỉ là danh sách việc chia theo hai tuần. Bảng Kanban mà không đặt giới hạn WIP thì chỉ là bảng trạng thái.
Mẹo: Jira có các mẫu dự án (template) sẵn cho Scrum, Kanban, theo dõi lỗi… Chọn mẫu gần nhất rồi điều chỉnh, đừng tự dựng từ đầu.
Nguồn: