Câu trả lời được chấp nhận
Phần lớn rủi ro nhà thầu được quyết định từ lúc lập kế hoạch mua sắm và soạn hợp đồng (Plan Procurement Management, 12.1), không phải lúc nghiệm thu.
1. Chọn loại hợp đồng theo độ rõ của phạm vi
| Loại | Khi nào | Rủi ro chi phí nghiêng về |
|---|---|---|
| Giá cố định (FFP) | Phạm vi rõ, ổn định | Bên bán |
| Giá cố định có thưởng (FPIF) | Phạm vi rõ, muốn khuyến khích hiệu suất | Chia sẻ |
| Chi phí cộng phí (CPFF, CPIF) | Phạm vi chưa rõ, nghiên cứu | Bên mua |
| Theo thời gian và vật tư (T&M) | Việc nhỏ, bổ sung nhân lực, chưa xác định khối lượng | Bên mua |
2. Hợp đồng có "điểm nhìn" giữa chừng
- Thanh toán theo mốc có sản phẩm kiểm chứng được (thiết kế duyệt, bản build chạy được, kiểm thử đạt) thay vì 50/50.
- Quy định quyền xem bản build/demo định kỳ (ví dụ 2 tuần một lần).
- Tiêu chí nghiệm thu, SLA, điều khoản xử lý vi phạm, quyền sở hữu mã nguồn.
3. Theo dõi trong Control Procurements (12.3)
- Họp tiến độ định kỳ, xem sản phẩm thật chứ không chỉ báo cáo.
- Kiểm tra (inspection), đánh giá hiệu suất nhà thầu.
- Theo dõi rủi ro bên bán trong sổ rủi ro của dự án.
4. Khi nhà thầu không đạt — trình tự
- Ghi nhận bằng văn bản, đối chiếu điều khoản hợp đồng.
- Yêu cầu kế hoạch khắc phục có hạn.
- Áp dụng điều khoản (phạt, giữ thanh toán) theo hợp đồng.
- Dùng cơ chế giải quyết tranh chấp đã thoả thuận (đàm phán → hoà giải → trọng tài/toà án).
- Chấm dứt hợp đồng là biện pháp cuối, cần tư vấn pháp chế.
PM thường không có thẩm quyền ký hợp đồng — phối hợp với bộ phận mua sắm/pháp chế. Bộ Sourcing Playbook của chính phủ Anh có nhiều hướng dẫn hữu ích về đánh giá mô hình giao thầu và năng lực tài chính nhà thầu.
Nguồn: