Câu trả lời được chấp nhận
Theo PMBOK® Guide ấn bản 6 (bộ 49 quy trình vẫn dùng nhiều khi ôn thi):
| Control Quality (8.3) | Validate Scope (5.5) | |
|---|---|---|
| Câu hỏi trả lời | Làm đúng chưa? (đạt yêu cầu chất lượng, đặc tả) | Làm đúng thứ khách cần chưa? (được chấp nhận) |
| Ai làm chính | Đội dự án / bộ phận QC, nội bộ | Khách hàng / sponsor cùng PM |
| Đầu ra chính | Sản phẩm bàn giao đã kiểm tra (verified deliverables) | Sản phẩm bàn giao được chấp nhận (accepted deliverables), hoặc yêu cầu thay đổi |
| Thời điểm | Liên tục khi tạo sản phẩm | Định kỳ, thường cuối giai đoạn/mốc |
Thứ tự thông thường: Control Quality trước, Validate Scope sau — sản phẩm đã kiểm tra là đầu vào của nghiệm thu. Có thể diễn ra gần như song song, nhưng đề sẽ ưu tiên thứ tự này. Cách phân biệt quen thuộc trong kỹ thuật hệ thống: kiểm tra (verification) hỏi "làm đúng cách chưa", xác nhận (validation) hỏi "làm đúng thứ cần chưa".
Lưu ý thuật ngữ: tài liệu ôn cũ (PMBOK 4) gọi Validate Scope là "Verify Scope" và gọi đầu ra của QC là "validated deliverables". Một số bài ôn trên mạng vẫn dùng tên cũ — đừng để bị rối.
Câu tình huống mẫu (giả định): QA đã duyệt bản thiết kế nhưng khách hàng từ chối vì không khớp tiêu chí chấp nhận → PM xem lại tiêu chí chấp nhận và tài liệu yêu cầu cùng khách hàng, xác định khoảng cách; nếu là yêu cầu mới thì đi qua kiểm soát thay đổi, nếu là lỗi thì làm lại. Không được "nói khách ký vì QA đã duyệt".
Trong agile: tương đương là Definition of Done (chất lượng nội bộ) và việc product owner/khách chấp nhận increment theo tiêu chí chấp nhận trong sprint review. ECO 2026 phản ánh cả hai ý: thực hiện rà soát chất lượng liên tục (Process task 7) và có sự chấp thuận của bên liên quan khi đóng dự án/giai đoạn (Process task 10).
Nguồn: