Câu trả lời được chấp nhận
| Scrum | Kanban | |
|---|---|---|
| Nhịp làm việc | Sprint độ dài cố định (≤ 1 tháng) | Luồng liên tục, không bắt buộc chia vòng lặp |
| Vai trò | Product Owner, Scrum Master, Developers | Không quy định vai trò |
| Kiểm soát khối lượng | Chọn việc cho sprint theo năng lực | Giới hạn công việc dở dang (WIP) tại từng bước |
| Thay đổi giữa chừng | Không đe doạ Sprint Goal | Kéo việc mới khi có chỗ trống |
| Chỉ số chính | Velocity, burndown (thông dụng) | WIP, thông lượng, tuổi hạng mục, thời gian chu kỳ |
Kanban không chỉ là dán thẻ. Kanban Guide (bản tháng 5/2025) mô tả ba thực hành: định nghĩa và trực quan hoá quy trình (workflow), chủ động quản lý các hạng mục trong quy trình, và cải tiến quy trình. Bắt buộc phải kiểm soát rõ ràng số hạng mục dở dang và theo dõi tối thiểu bốn chỉ số: WIP, thông lượng (throughput), tuổi hạng mục (work item age) và thời gian chu kỳ (cycle time). Bảng không có giới hạn WIP chỉ là "bảng công việc", chưa phải hệ thống Kanban.
Với đội vận hành – hỗ trợ: luồng việc ngẫu nhiên, ưu tiên thay đổi theo ngày → Kanban thường phù hợp hơn. Gợi ý:
- Vẽ các cột phản ánh đúng quy trình thật (Tiếp nhận → Phân tích → Xử lý → Kiểm tra → Đóng).
- Đặt giới hạn WIP ban đầu, quan sát và điều chỉnh.
- Tạo làn khẩn cấp (expedite) cho sự cố nghiêm trọng, giới hạn 1 thẻ.
- Đặt kỳ vọng mức dịch vụ (SLE) từ dữ liệu cycle time, ví dụ "85% yêu cầu xong trong 5 ngày".
- Giữ thói quen tốt từ Scrum: họp ngắn hằng ngày quanh bảng, cải tiến định kỳ.
Nếu đội vừa vận hành vừa phát triển tính năng, có thể dùng Scrumban hoặc Scrum kết hợp thực hành Kanban.
Nguồn: