Câu trả lời được chấp nhận
| Chỉ số | Đo từ … đến … | Góc nhìn |
|---|---|---|
| Lead time (thời gian chờ toàn trình) | Khi yêu cầu được tiếp nhận/ghi nhận → khi giao | Khách hàng |
| Cycle time (thời gian chu kỳ) | Khi đội bắt đầu làm → khi hoàn thành | Đội |
| Throughput (thông lượng) | Số hạng mục hoàn thành trong một đơn vị thời gian | Năng lực hệ thống |
| Work item age (tuổi hạng mục) | Từ khi bắt đầu → hiện tại (cho việc chưa xong) | Cảnh báo sớm |
Ở ví dụ của câu hỏi: cycle time 3 ngày, nhưng yêu cầu nằm chờ trong backlog ba tuần trước khi được bắt đầu → lead time gần một tháng. Vấn đề nằm ở hàng đợi, không phải tốc độ làm.
Lưu ý định nghĩa: Kanban Guide định nghĩa cycle time từ lúc bắt đầu đến lúc xong; còn điểm "bắt đầu" và "hoàn thành" cụ thể là gì phải được đội thống nhất và ghi trong định nghĩa quy trình. Các nguồn khác nhau có thể dùng thuật ngữ hơi khác — quan trọng là nhất quán nội bộ.
Đo bằng gì: chỉ cần ghi lại ngày vào từng cột cho mỗi thẻ. Hầu hết công cụ (Jira, Azure Boards…) làm sẵn; bảng tính cũng đủ.
Trả lời "bao giờ xong?"
- Với một việc: dùng phân phối cycle time lịch sử, nói theo xác suất — "85% việc loại này xong trong 8 ngày". Đây chính là kỳ vọng mức dịch vụ (SLE).
- Với một nhóm 30 việc: dùng throughput lịch sử (ví dụ 5–8 việc/tuần) → khoảng 4–6 tuần; có thể chạy mô phỏng Monte Carlo trên dữ liệu throughput để ra mức tin cậy.
- Theo dõi tuổi hạng mục hằng ngày: việc nào "già" hơn SLE cần được chú ý trước khi trễ.
Nguồn: