Câu trả lời được chấp nhận
Định nghĩa ngắn gọn
- Phạm vi sản phẩm: các đặc điểm và chức năng của sản phẩm, dịch vụ hay kết quả mà dự án tạo ra — "sản phẩm phải là gì, làm được gì".
- Phạm vi dự án: toàn bộ công việc cần làm để tạo ra sản phẩm với các đặc điểm đó — kể cả công việc quản lý dự án, đào tạo, chuyển giao…
Ví dụ (giả định): dự án xây ứng dụng đặt lịch khám bệnh.
- Phạm vi sản phẩm: đặt lịch theo bác sĩ, nhắc lịch qua tin nhắn, thanh toán trực tuyến, chịu tải 2.000 người dùng đồng thời.
- Phạm vi dự án: thu thập yêu cầu, thiết kế, lập trình, kiểm thử, đào tạo lễ tân, chuyển dữ liệu cũ, viết hướng dẫn, họp báo cáo định kỳ, đóng dự án.
Đo hoàn thành dựa trên gì? (điểm hay bị hỏi)
| Loại | Đo so với |
|---|---|
| Phạm vi sản phẩm | Yêu cầu sản phẩm (requirements, tiêu chí chấp nhận) |
| Phạm vi dự án | Kế hoạch quản lý dự án, cụ thể là đường cơ sở phạm vi |
Liên hệ quy trình
- Thu thập yêu cầu tạo ra tài liệu yêu cầu — nền tảng của phạm vi sản phẩm.
- Xác định phạm vi tạo ra tuyên bố phạm vi dự án — có mô tả phạm vi sản phẩm lẫn sản phẩm bàn giao.
- Xác nhận phạm vi (Validate Scope) kiểm tra sản phẩm bàn giao với tiêu chí chấp nhận.
Trong dự án agile, phạm vi sản phẩm nằm ở product backlog và được làm rõ dần; phạm vi dự án thường được cố định bằng thời gian (số sprint) và đội ngũ, còn tính năng thì linh hoạt.
Mẹo đọc đề: câu hỏi nhắc "tính năng, đặc tính, hiệu năng" → phạm vi sản phẩm; nhắc "công việc, hoạt động, sản phẩm bàn giao của dự án" → phạm vi dự án.
Nguồn: