- Hệ thống chuyển giao giá trị · Value Delivery System
- Cách nhìn tổ chức như một hệ thống tạo giá trị: chiến lược được hiện thực qua danh mục, chương trình, dự án, sản phẩm và vận hành, có quản trị dẫn dắt và các vòng phản hồi. Dự án chỉ là một phần của hệ thống; giá trị thường xuất hiện khi kết quả của dự án được đưa vào sử dụng và duy trì trong vận hành.
- Đầu ra, kết quả và lợi ích · Outputs, Outcomes and Benefits
- Chuỗi tạo giá trị của dự án. Đầu ra (output) là sản phẩm bàn giao cụ thể; kết quả (outcome) là thay đổi xảy ra khi đầu ra được sử dụng; lợi ích (benefit) là phần cải thiện đo được mà bên liên quan coi là có giá trị. Bàn giao đủ đầu ra chưa chắc tạo ra lợi ích nếu không ai dùng hoặc dùng sai cách.
- Tình huống kinh doanh · Business Case
- Tài liệu nghiên cứu khả thi về kinh tế, nêu lý do thực hiện dự án: nhu cầu kinh doanh, phân tích tình hình, các phương án và phương án đề xuất, lợi ích kỳ vọng, chi phí, rủi ro, thường kèm chỉ số tài chính như NPV, ROI, thời gian hoàn vốn. Nhà tài trợ chịu trách nhiệm về tình huống kinh doanh; nó là cơ sở để phê duyệt điều lệ dự án và được xem lại ở các điểm quyết định để biết dự án có còn đáng tiếp tục.
- Kế hoạch quản lý lợi ích · Benefits Management Plan
- Tài liệu mô tả cách thức và thời điểm các lợi ích của dự án sẽ được tạo ra và đo lường: lợi ích mục tiêu (hữu hình và vô hình), mức gắn kết với chiến lược, khung thời gian hiện thực hoá, người chịu trách nhiệm theo dõi lợi ích (benefits owner), chỉ số đo, giả định và rủi ro. Nhiều lợi ích chỉ hiện thực hoá sau khi dự án kết thúc, nên kế hoạch này giúp chuyển trách nhiệm theo dõi sang bộ phận vận hành.
- Hiện thực hoá lợi ích · Benefits Realization
- Việc bảo đảm các đầu ra của dự án thực sự được sử dụng và tạo ra lợi ích kinh doanh như dự kiến trong tình huống kinh doanh (business case). Kế hoạch quản lý lợi ích nêu lợi ích mục tiêu, chỉ số đo, thời điểm đạt, người chịu trách nhiệm (thường là chủ sở hữu lợi ích phía nghiệp vụ) và rủi ro. Nhiều lợi ích chỉ đo được sau khi dự án đóng, nên cần chuyển giao trách nhiệm theo dõi cho bộ phận vận hành.
- Danh mục, chương trình và dự án · Portfolio, Program and Project
- Dự án là nỗ lực tạm thời để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất. Chương trình là nhóm các dự án, chương trình con và hoạt động liên quan được quản lý phối hợp để đạt lợi ích mà quản lý riêng lẻ không đạt được. Danh mục là tập hợp dự án, chương trình, danh mục con và hoạt động vận hành được quản lý chung để đạt mục tiêu chiến lược — các thành phần không nhất thiết liên quan nhau; trọng tâm là chọn đúng việc và phân bổ nguồn lực.