- Năm nguyên tắc tư duy Lean · Five Lean Principles (Lean Thinking)
- Năm nguyên tắc do James Womack và Daniel Jones đúc kết trong sách "Lean Thinking" (1996): (1) Xác định giá trị theo góc nhìn khách hàng; (2) Nhận diện chuỗi giá trị — toàn bộ các bước tạo ra sản phẩm, loại bỏ bước không tạo giá trị; (3) Tạo dòng chảy — để các bước tạo giá trị nối tiếp liền mạch, ít gián đoạn; (4) Kéo — chỉ làm khi khách hàng/công đoạn sau có nhu cầu; (5) Hướng tới hoàn hảo — lặp lại chu trình cải tiến không ngừng.
- Lãng phí Muda · Muda (Seven/Eight Wastes)
- Muda là lãng phí — mọi hoạt động tiêu tốn nguồn lực mà không tạo giá trị cho khách hàng. Taiichi Ohno nêu bảy loại, thường nhớ theo TIMWOOD: Vận chuyển (Transportation), Tồn kho (Inventory), Thao tác thừa (Motion), Chờ đợi (Waiting), Sản xuất thừa (Overproduction), Gia công thừa (Over-processing), Khuyết tật (Defects). Về sau nhiều tài liệu thêm loại thứ tám: không tận dụng tài năng/kỹ năng con người (Skills) — thành TIMWOODS hay DOWNTIME. Sản xuất thừa được coi là lãng phí tệ nhất vì kéo theo các lãng phí khác.
- Sơ đồ chuỗi giá trị · Value Stream Mapping (VSM)
- Kỹ thuật Lean vẽ toàn bộ dòng vật liệu/thông tin từ khi nhận yêu cầu đến khi giao giá trị cho khách hàng, ghi cho từng bước thời gian xử lý, thời gian chờ, tỷ lệ làm lại và luồng thông tin. Từ sơ đồ hiện trạng (current state), đội xác định lãng phí và điểm nghẽn rồi vẽ sơ đồ trạng thái tương lai (future state) cùng kế hoạch cải tiến. PMBOK 7 liệt kê sơ đồ chuỗi giá trị trong nhóm mô hình/kỹ thuật phân tích dữ liệu và quy trình.
- Phương pháp Kanban · Kanban Method
- Phương pháp quản lý công việc tri thức theo dòng chảy, do David J. Anderson hệ thống hoá từ giữa những năm 2000 dựa trên Kanban của Toyota và lý thuyết hàng đợi. Kanban không quy định vai trò, sự kiện hay độ dài vòng lặp; nó bắt đầu từ chính quy trình hiện tại, làm công việc hiện hình, giới hạn công việc dở dang (WIP) để tạo hệ thống kéo, rồi cải tiến dần dựa trên số liệu dòng chảy. Trong Agile Practice Guide, Kanban được xếp vào nhóm phương pháp agile dựa trên dòng chảy (flow-based), khác với nhóm dựa trên vòng lặp như Scrum.
- Giới hạn công việc dở dang · Work in Progress (WIP) Limit
- Số hạng mục tối đa được phép nằm đồng thời trong một cột/trạng thái (hoặc cả hệ thống) trên bảng Kanban. Khi chạm giới hạn, đội không kéo việc mới vào mà giúp hoàn thành việc đang có. WIP limit làm lộ điểm nghẽn, giảm chuyển đổi ngữ cảnh, rút ngắn thời gian chu trình và hiện thực hoá nguyên tắc "ngừng bắt đầu, hãy hoàn thành".
- Định luật Little · Little's Law
- Định luật lý thuyết hàng đợi của John Little, trong hệ thống ổn định: số việc dở dang trung bình = thông lượng trung bình × thời gian chu trình trung bình. Suy ra thời gian chu trình = WIP / thông lượng. Ý nghĩa thực tiễn trong Kanban: với cùng năng lực xử lý, giảm WIP sẽ rút ngắn thời gian mỗi hạng mục đi qua hệ thống.
- Hiệu suất dòng chảy · Flow Efficiency
- Tỷ lệ thời gian hạng mục thực sự được xử lý so với tổng thời gian nó nằm trong hệ thống: Hiệu suất dòng chảy = thời gian làm việc tích cực / thời gian giao hàng (lead time) × 100%. Phần còn lại là thời gian chờ (hàng đợi, bị chặn, chờ duyệt). Trong công việc tri thức, hiệu suất dòng chảy thường thấp, nên rút ngắn thời gian chờ hiệu quả hơn nhiều so với ép người làm nhanh hơn. Đừng nhầm với hiệu suất sử dụng nguồn lực (resource efficiency) — tối ưu cái này thường làm xấu cái kia.
- Biểu đồ dòng tích luỹ · Cumulative Flow Diagram (CFD)
- Biểu đồ vùng xếp chồng thể hiện số hạng mục ở từng trạng thái (ví dụ: chờ làm, đang làm, kiểm thử, hoàn thành) theo thời gian. Độ rộng dải dọc cho biết khối lượng công việc dở dang, độ rộng ngang xấp xỉ thời gian chu trình; dải phình to báo hiệu điểm nghẽn.