- Tuyên ngôn Agile · Agile Manifesto
- Tuyên bố năm 2001 của 17 người làm phần mềm, gồm bốn giá trị: cá nhân và tương tác hơn quy trình và công cụ; phần mềm chạy được hơn tài liệu đầy đủ; cộng tác với khách hàng hơn đàm phán hợp đồng; phản hồi thay đổi hơn bám theo kế hoạch. Vế sau vẫn có giá trị, nhưng vế trước được coi trọng hơn.
- Mười hai nguyên tắc Agile · Twelve Principles behind the Agile Manifesto
- Mười hai nguyên tắc đi kèm Tuyên ngôn Agile, diễn giải các giá trị thành hướng dẫn hành động: làm khách hàng hài lòng bằng bàn giao sớm và liên tục, chào đón thay đổi, bàn giao thường xuyên, nghiệp vụ và kỹ thuật làm việc cùng nhau hằng ngày, tin tưởng người có động lực, trao đổi trực tiếp, phần mềm chạy được là thước đo tiến độ, nhịp độ bền vững, chú trọng kỹ thuật xuất sắc, đơn giản, đội tự tổ chức, định kỳ suy ngẫm để điều chỉnh.
- Chủ nghĩa kinh nghiệm · Empiricism
- Nền tảng lý thuyết của Scrum: tri thức đến từ trải nghiệm thực tế và quyết định được đưa ra dựa trên những gì quan sát được, thay vì dựa vào dự đoán chi tiết từ đầu. Scrum kết hợp chủ nghĩa kinh nghiệm với tư duy tinh gọn (lean thinking — giảm lãng phí, tập trung vào điều cốt yếu). Kiểm soát quy trình theo kinh nghiệm dựa trên ba trụ cột: minh bạch, thanh tra và thích ứng.
- Lãnh đạo phục vụ · Servant Leadership
- Phong cách lãnh đạo đặt nhu cầu của đội lên trước: loại bỏ trở ngại, bảo vệ đội khỏi gián đoạn, khuyến khích và tạo điều kiện để các thành viên tự tổ chức và phát triển, thay vì ra lệnh và kiểm soát.
- Đội tự tổ chức · Self-Organizing Team
- Đội được trao quyền tự quyết định ai làm gì, khi nào và làm thế nào để đạt mục tiêu đã thống nhất, thay vì chờ người quản lý phân việc. Scrum Guide 2020 dùng thuật ngữ "tự quản" (self-managing): đội quyết định cả ai làm gì, khi nào và cách nào. Vai trò của PM/Scrum Master chuyển sang tạo môi trường, gỡ trở ngại và kèm cặp.
- Khung thời gian cố định · Timebox
- Khoảng thời gian tối đa cố định dành cho một hoạt động, hết giờ là dừng dù kết quả thế nào — phạm vi được điều chỉnh chứ thời gian không kéo dài. Timebox tạo nhịp làm việc đều, buộc ưu tiên và giới hạn rủi ro. Ví dụ trong Scrum: Sprint tối đa 1 tháng, Daily Scrum 15 phút, Sprint Review tối đa 4 giờ và Retrospective tối đa 3 giờ cho Sprint 1 tháng.
- Ma trận Stacey · Stacey Matrix
- Mô hình (phỏng theo Ralph Stacey) xếp dự án theo hai trục: mức đồng thuận/chắc chắn về yêu cầu và mức chắc chắn về công nghệ/cách làm. Gần gốc là vùng đơn giản, hợp với cách tiếp cận dự đoán; xa hơn là vùng phức tạp vừa (complicated) rồi phức hợp (complex) — nơi cách tiếp cận agile, lặp phát huy tác dụng; ngoài cùng là vùng hỗn loạn. Agile Practice Guide dùng mô hình này để gợi ý chọn vòng đời.