- Khung làm việc Scrum · Scrum Framework
- Khung làm việc gọn nhẹ giúp con người, đội và tổ chức tạo ra giá trị thông qua các giải pháp thích ứng cho vấn đề phức tạp. Scrum không phải phương pháp chi tiết: nó chỉ quy định đội Scrum, các sự kiện, các tạo phẩm (artifact) và quy tắc gắn kết chúng; cách làm cụ thể (viết user story, ước lượng, kỹ thuật lập trình…) do đội tự chọn. Scrum áp dụng cách tiếp cận lặp (iterative) và tăng dần (incremental) để tăng khả năng dự đoán và kiểm soát rủi ro.
- Chủ sản phẩm · Product Owner (PO)
- Người chịu trách nhiệm giải trình về việc tối đa hoá giá trị của sản phẩm do đội Scrum tạo ra và về quản lý Product Backlog hiệu quả: xây dựng và truyền đạt Mục tiêu sản phẩm, tạo và mô tả rõ hạng mục, sắp xếp thứ tự, bảo đảm Product Backlog minh bạch và dễ hiểu. PO là một người, không phải một uỷ ban; có thể giao việc cho người khác nhưng vẫn chịu trách nhiệm giải trình. Quyết định của PO phải được cả tổ chức tôn trọng — ai muốn thay đổi Product Backlog phải thuyết phục PO.
- Scrum Master · Scrum Master
- Người chịu trách nhiệm giải trình về việc thiết lập Scrum như Scrum Guide mô tả, bằng cách giúp mọi người trong đội và trong tổ chức hiểu lý thuyết lẫn thực hành Scrum; đồng thời chịu trách nhiệm về hiệu quả của đội Scrum. Scrum Master không phải quản lý dự án truyền thống hay người giao việc: họ huấn luyện tự quản và liên chức năng, giúp loại bỏ trở ngại, bảo đảm các sự kiện diễn ra tích cực, hiệu quả, đúng khung thời gian.
- Nhà phát triển · Developers
- Những người trong đội Scrum cam kết tạo ra mọi khía cạnh của một Phần tăng trưởng dùng được trong mỗi Sprint — không chỉ lập trình viên mà cả kiểm thử, thiết kế, phân tích, viết tài liệu… Họ chịu trách nhiệm giải trình về: lập Sprint Backlog (kế hoạch của Sprint), đảm bảo chất lượng bằng việc tuân thủ Định nghĩa hoàn thành, điều chỉnh kế hoạch mỗi ngày hướng tới Mục tiêu Sprint, và giữ trách nhiệm với nhau như những người chuyên nghiệp. Scrum Guide 2020 dùng “Developers” thay cho “Development Team” để xoá ranh giới “đội trong đội”.
- Các sự kiện Scrum · Scrum Events
- Năm sự kiện của Scrum: Sprint (sự kiện chứa mọi sự kiện khác), Sprint Planning, Daily Scrum, Sprint Review và Sprint Retrospective. Mỗi sự kiện là một cơ hội chính thức để thanh tra và thích ứng các tạo phẩm Scrum; chúng tạo nhịp đều đặn và giảm nhu cầu họp ngoài Scrum. Nên tổ chức cùng thời gian, cùng địa điểm để giảm phức tạp. Bỏ qua sự kiện nào cũng là mất một cơ hội thanh tra và thích ứng.
- Các tạo phẩm Scrum · Scrum Artifacts
- Tạo phẩm (artifact) của Scrum thể hiện công việc hoặc giá trị, được thiết kế để tối đa hoá tính minh bạch của thông tin then chốt. Có ba tạo phẩm: Product Backlog, Sprint Backlog và Phần tăng trưởng (Increment). Mọi người thanh tra chúng đều có cùng cơ sở để thích ứng. Mỗi tạo phẩm đi kèm một cam kết giúp đo lường tiến độ.
- Cam kết của các tạo phẩm · Artifact Commitments
- Khái niệm mới của Scrum Guide 2020: mỗi tạo phẩm có một cam kết bảo đảm thông tin tăng minh bạch và tập trung để đo tiến độ. Product Backlog gắn với Mục tiêu sản phẩm; Sprint Backlog gắn với Mục tiêu Sprint; Phần tăng trưởng gắn với Định nghĩa hoàn thành. Các cam kết này củng cố chủ nghĩa kinh nghiệm và các giá trị Scrum của đội và bên liên quan.
- Năm giá trị Scrum · Scrum Values
- Năm giá trị định hướng công việc, hành động và hành vi của đội Scrum: cam kết (commitment), tập trung (focus), cởi mở (openness), tôn trọng (respect) và can đảm (courage). Khi các giá trị này được thể hiện thật sự, ba trụ cột minh bạch, thanh tra, thích ứng mới vận hành và xây dựng được lòng tin. Thiếu các giá trị, Scrum dễ biến thành chuỗi nghi thức hình thức.