- Ma trận truyền thông · Communication Matrix
- Bảng tóm tắt kế hoạch truyền thông, mỗi dòng là một loại thông tin hoặc sản phẩm truyền thông, các cột thường gồm: nội dung, mục đích, người nhận, người chịu trách nhiệm, kênh/phương pháp, định dạng, tần suất hoặc thời điểm, và người phê duyệt nếu có. Ma trận giúp mọi người tra cứu nhanh "ai nhận gì, khi nào" và là công cụ để kiểm tra khi có bên liên quan phản ánh thiếu thông tin.
- Số kênh giao tiếp · Communication Channels
- Số đường giao tiếp tiềm năng giữa n người trong dự án, tính bằng công thức n(n − 1)/2. Số kênh tăng gần theo bình phương số người, cho thấy vì sao thêm thành viên làm tăng mạnh độ phức tạp truyền thông. Trong đề thi thường hỏi số kênh tăng thêm: lấy số kênh sau trừ số kênh trước, và nhớ tính cả PM vào n.
- Phương pháp giao tiếp tương tác, đẩy và kéo · Interactive, Push and Pull Communication
- Ba phương pháp trao đổi thông tin trong PMBOK. Tương tác (interactive): hai hay nhiều bên trao đổi đa chiều theo thời gian thực như họp, gọi điện — hiệu quả nhất để đạt hiểu biết chung. Đẩy (push): gửi tới người nhận cụ thể như email, bản ghi nhớ, nhưng không đảm bảo họ đã đọc hiểu. Kéo (pull): đặt thông tin ở nơi người nhận tự truy cập khi cần như cổng thông tin, wiki — phù hợp lượng thông tin lớn hoặc đối tượng đông.
- Mô hình giao tiếp người gửi – người nhận · Sender-Receiver Communication Model
- Mô hình mô tả thông điệp đi qua các bước: người gửi mã hoá ý tưởng → truyền qua phương tiện → người nhận giải mã → người nhận xác nhận đã nhận (acknowledge) → phản hồi/đáp lại. Nhiễu (noise) như ngôn ngữ, văn hoá, khoảng cách, cảm xúc có thể làm sai lệch ở bất kỳ bước nào. Người gửi chịu trách nhiệm truyền rõ ràng và kiểm tra người nhận đã hiểu đúng; xác nhận đã nhận không có nghĩa là đồng ý.
- Nhiễu và rào cản giao tiếp · Noise and Communication Barriers
- Nhiễu là mọi yếu tố làm sai lệch hoặc cản trở thông điệp trên đường từ người gửi đến người nhận. Có thể là nhiễu vật lý (ồn, mạng chập chờn), ngôn ngữ (thuật ngữ chuyên môn, khác ngôn ngữ), văn hoá, cảm xúc (căng thẳng, thành kiến), khoảng cách địa lý, múi giờ, hoặc quá tải thông tin. Cách giảm nhiễu: chọn kênh phù hợp, dùng ngôn ngữ đơn giản, xác nhận lại sự hiểu, kết hợp văn bản với trao đổi trực tiếp.
- Tri thức ẩn và tri thức hiện · Tacit and Explicit Knowledge
- Tri thức hiện (explicit) là tri thức có thể diễn đạt và lưu lại bằng từ ngữ, hình vẽ, số liệu như quy trình, tài liệu, sổ đăng ký bài học. Tri thức ẩn (tacit) là tri thức cá nhân khó viết thành văn bản: kinh nghiệm, trực giác, kỹ năng, "bí quyết". Trong quy trình Quản lý tri thức dự án (Manage Project Knowledge), tri thức hiện được quản lý qua hệ thống thông tin, còn tri thức ẩn chủ yếu được chia sẻ qua tương tác giữa người với người: kèm cặp, làm cặp, cộng đồng thực hành.
- Chuyển giao tri thức · Knowledge Transfer
- Hoạt động có chủ đích giúp tri thức cần thiết đi từ người có sang người cần — giữa các thành viên, từ dự án sang vận hành, từ nhà cung cấp sang khách hàng — để công việc tiếp tục khi con người thay đổi. Hiệu quả nhất khi kết hợp tài liệu với thực hành có hướng dẫn và kiểm tra lại năng lực người nhận.
- Cộng đồng thực hành · Community of Practice (CoP)
- Nhóm người cùng chuyên môn hoặc cùng mối quan tâm, thuộc nhiều đội khác nhau, gặp nhau tự nguyện và định kỳ để chia sẻ kiến thức, thống nhất thực hành tốt, giải quyết vấn đề chung. Khi tổ chức theo đội liên chức năng, chuyên gia bị rải ra nhiều đội; CoP giúp giữ chiều sâu chuyên môn và tính nhất quán mà không quay lại cơ cấu phòng ban chức năng. SAFe khuyến khích sinh hoạt CoP trong IP Iteration; mô hình Spotify gọi là guild.