Phân hệ PM Study
  • Tình huốngTình huống thực chiến
  • Kịch bảnRa quyết định tình huống
  • Biểu mẫuKho biểu mẫu tải về
  • Thẻ ghi nhớHọc thuật ngữ PMP
  • Công cụMáy tính EVM, PERT, dự phòng
  • Hỏi đápHỏi đáp & thảo luận
  • Thử tháchMỗi ngày một câu hỏi PMP
  • Lý thuyếtBài học PMBOK 8 & ECO 2026
  • Luyện thiThi thử & ôn tập PMP
  • Bài viếtThư viện bài viết PMP
PM Study
Trang chủLý thuyếtTình huốngLuyện thiBiểu mẫuHỏi đáp
6 chuyên mụcXem tất cả bài viết →
  • Quản lý các bên liên quanTình huống về kỳ vọng, giao tiếp và gắn kết stakeholder.
  • Lãnh đạo & đội nhómXây dựng, dẫn dắt và giải quyết xung đột trong đội dự án.
  • Kế hoạch & tiến độLập kế hoạch, ước lượng, nén tiến độ và kiểm soát baseline.
  • Rủi ro & thay đổiNhận diện, ứng phó rủi ro và kiểm soát thay đổi phạm vi.
  • Agile & HybridLựa chọn và vận hành cách tiếp cận Agile, Predictive, Hybrid.
  • Luyện thi PMPChiến lược ôn tập và mẹo xử lý câu hỏi tình huống PMP.
Công cụBài viết
Trang chủLý thuyếtTình huốngLuyện thiBiểu mẫuHỏi đápChuyên mụcCông cụBài viết
/
PM Study

Học quản lý dự án và ôn thi PMP bằng tiếng Việt: lý thuyết PMBOK® Guide 8, tình huống thực tế và đề luyện thi theo ECO 2026.

Chuyên mục

  • Quản lý các bên liên quan
  • Lãnh đạo & đội nhóm
  • Kế hoạch & tiến độ
  • Rủi ro & thay đổi
  • Agile & Hybrid
  • Luyện thi PMP

Tài nguyên

  • Project Management Institute (PMI)
  • PMP Exam Content Outline
  • The Scrum Guide
  • PMI Vietnam Chapter

PM Study

  • Tất cả bài viết
  • Bài viết nổi bật
© 2026 PM StudyPMP® và PMBOK® là nhãn hiệu đã đăng ký của Project Management Institute.Phiên bản 1.12.1
  1. /Lý thuyết PMP
  2. /Chương 3
  3. /Bài 3.7: Lĩnh vực Rủi ro (Risk)

Bài 3.7 · Chương 3: 7 lĩnh vực hiệu suất

Lĩnh vực Rủi ro (Risk)

Rủi ro gồm cả đe doạ và cơ hội: kế hoạch quản lý rủi ro, nhận diện, phân tích định tính và định lượng, chiến lược ứng phó, chủ sở hữu rủi ro, theo dõi yếu tố kích hoạt, rủi ro tồn dư, rủi ro thứ phát và rủi ro tổng thể dự án.

Trung cấp5 phút đọc5 câu hỏiCập nhật 29/08/2026
Lĩnh vực hiệu suất
Rủi ro
Nhóm trọng tâm
Lập kế hoạch
Giám sát & kiểm soát
Mục lục (16)
  1. Rủi ro khác vấn đề
  2. Quy trình quản lý rủi ro
  3. Ví dụ chấm điểm định tính
  4. Chiến lược ứng phó
  5. Sau khi ứng phó
  6. Rủi ro trong agile
  7. Ví dụ: dự án xây nhà máy ở Bình Dương
  8. Khẩu vị rủi ro và ngưỡng rủi ro
  9. Đối chiếu PMBOK 7 → 8
  10. Điểm cần nhớ
  11. Mẹo thi PMP
  12. Thuật ngữ chính
  13. Liên hệ đề thi PMP
  14. Tài liệu tham khảo
  15. Trắc nghiệm nhanh
  16. Hoàn thành bài học

Rủi ro (risk) là một sự kiện hoặc điều kiện không chắc chắn, nếu xảy ra, sẽ tác động tích cực hoặc tiêu cực đến ít nhất một mục tiêu của dự án. Hai chữ "tích cực" thường bị quên: rủi ro bao gồm cả đe doạ (threat) và cơ hội (opportunity). Lĩnh vực Rủi ro của PMBOK® Guide 8 giúp dự án chủ động với sự không chắc chắn thay vì bị động chạy theo sự cố.

Rủi ro khác vấn đề

  • Rủi ro: chưa xảy ra, có xác suất. Quản lý bằng sổ đăng ký rủi ro và kế hoạch ứng phó.
  • Vấn đề (issue): đã xảy ra, đang ảnh hưởng. Quản lý bằng nhật ký vấn đề và hành động xử lý.

Khi một rủi ro xảy ra, nó trở thành vấn đề; nếu đã có kế hoạch ứng phó, đội thực hiện kế hoạch đó; nếu chưa lường trước, đội dùng giải pháp tình thế (workaround).

Quy trình quản lý rủi ro

  1. Lập kế hoạch quản lý rủi ro: phương pháp, vai trò, ngân sách, thời điểm, phân loại (thường dùng cấu trúc phân rã rủi ro — RBS: kỹ thuật, quản lý, thương mại, bên ngoài…), thang đo xác suất và tác động, khẩu vị rủi ro và của bên liên quan.
ngưỡng rủi ro
  • Nhận diện rủi ro: động não, phỏng vấn chuyên gia, danh mục kiểm tra, phân tích giả định và ràng buộc, SWOT, bài học kinh nghiệm. Viết rủi ro theo cấu trúc nguyên nhân – sự kiện – hệ quả: "Do nhà cung cấp duy nhất ở nước ngoài (nguyên nhân), thiết bị có thể giao trễ (sự kiện), làm chậm mốc chạy thử 4 tuần (hệ quả)."
  • Phân tích định tính: chấm xác suất và tác động, xếp hạng bằng ma trận xác suất – tác động; xét thêm mức khẩn cấp, khả năng phát hiện, mức gần (proximity).
  • Phân tích định lượng (khi cần, cho dự án lớn, rủi ro cao): mô phỏng Monte Carlo, giá trị tiền tệ kỳ vọng (EMV), cây quyết định, biểu đồ lốc xoáy (độ nhạy).
  • Lập kế hoạch ứng phó: chọn chiến lược, giao chủ sở hữu rủi ro, xác định yếu tố kích hoạt, lập dự phòng.
  • Thực hiện ứng phó: chủ sở hữu thực hiện khi yếu tố kích hoạt xuất hiện.
  • Theo dõi rủi ro: cập nhật sổ đăng ký, đánh giá hiệu quả ứng phó, nhận diện rủi ro mới, kiểm toán rủi ro, rà soát dự phòng còn lại.
  • Ví dụ chấm điểm định tính

    Thang xác suất 0,1 – 0,3 – 0,5 – 0,7 – 0,9; thang tác động 0,05 – 0,1 – 0,2 – 0,4 – 0,8. Rủi ro "giao thiết bị trễ" có xác suất 0,5, tác động 0,4 → điểm 0,5 × 0,4 = 0,20. Nếu kế hoạch quy định từ 0,18 trở lên là "cao", rủi ro này cần chủ sở hữu và kế hoạch ứng phó chủ động.

    Chiến lược ứng phó

    Đe doạCơ hội
    Leo thang (escalate): vượt thẩm quyền dự án, chuyển cho cấp phù hợpLeo thang
    Né tránh (avoid): loại bỏ nguyên nhân, đổi kế hoạchKhai thác (exploit): làm cho chắc chắn xảy ra
    Chuyển giao (transfer): bảo hiểm, hợp đồng, bảo lãnhChia sẻ (share): hợp tác với bên nắm bắt tốt hơn
    Giảm thiểu (mitigate): giảm xác suất hoặc tác độngTăng cường (enhance): tăng xác suất hoặc lợi ích
    Chấp nhận (accept): chủ động (lập dự phòng) hoặc bị độngChấp nhận

    Với rủi ro tổng thể dự án (mức độ không chắc chắn của cả dự án), các chiến lược tương tự được áp dụng ở cấp toàn dự án, ví dụ thay đổi phạm vi, cách tiếp cận hoặc thậm chí huỷ dự án nếu rủi ro vượt ngưỡng chấp nhận.

    Sau khi ứng phó

    • Rủi ro tồn dư (residual risk): phần rủi ro còn lại sau khi đã ứng phó — thường được chấp nhận và có dự phòng.
    • Rủi ro thứ phát (secondary risk): rủi ro mới phát sinh do chính biện pháp ứng phó. Ví dụ thuê nhà thầu phụ để giảm rủi ro chậm tiến độ lại tạo rủi ro chất lượng của nhà thầu phụ.
    • Kế hoạch dự phòng (contingency plan) thực hiện khi yếu tố kích hoạt xảy ra; kế hoạch dự phòng thứ cấp (fallback plan) dùng khi kế hoạch dự phòng không hiệu quả.

    Rủi ro trong agile

    Agile giảm rủi ro bằng cấu trúc làm việc: vòng lặp ngắn phát hiện sai sớm; bàn giao thường xuyên giảm rủi ro "làm sai sản phẩm"; spike (thử nghiệm kỹ thuật có khung thời gian) giảm bất định công nghệ; rủi ro được đưa vào backlog và thảo luận trong lập kế hoạch Sprint, buổi cải tiến. Bảng rủi ro có thể là một phần của bảng thông tin trực quan.

    Ví dụ: dự án xây nhà máy ở Bình Dương

    Đội nhận diện 42 rủi ro theo RBS. Rủi ro "mùa mưa làm chậm san nền" (đe doạ) được giảm thiểu bằng cách dời san nền lên trước tháng 5 và dự phòng 2 tuần. Rủi ro "giá thép tăng" được chuyển giao một phần bằng hợp đồng giá cố định với nhà cung cấp. Rủi ro "khu công nghiệp được nâng cấp đường điện sớm" (cơ hội) được tăng cường bằng cách nộp hồ sơ đấu nối sớm. Rủi ro "thay đổi chính sách ưu đãi thuế" vượt thẩm quyền dự án nên được leo thang cho ban giám đốc. Mỗi rủi ro cao đều có chủ sở hữu và yếu tố kích hoạt cụ thể.

    Khẩu vị rủi ro và ngưỡng rủi ro

    Khẩu vị rủi ro (risk appetite) là mức độ không chắc chắn mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận để đổi lấy lợi ích — nói chung, định tính. Ngưỡng rủi ro (risk threshold) là mức đo được cụ thể, ví dụ "không chấp nhận khả năng vượt ngân sách quá 5%" hoặc "mọi rủi ro an toàn lao động đều phải được giảm thiểu". Một công ty khởi nghiệp có khẩu vị cao với rủi ro công nghệ; một bệnh viện có khẩu vị gần bằng 0 với rủi ro an toàn người bệnh. Ngưỡng được ghi trong kế hoạch quản lý rủi ro và quyết định rủi ro nào cần hành động.

    Đối chiếu PMBOK 7 → 8

    PMBOK 7 gọi lĩnh vực này là "Sự không chắc chắn (Uncertainty)", bàn rộng về mơ hồ, phức tạp, biến động. PMBOK 8 dùng tên Rủi ro, quay lại cách tổ chức quen thuộc hơn nhưng vẫn giữ tinh thần xử lý bất định rộng. Liên hệ đề thi: task BE5 (lập kế hoạch và quản lý rủi ro) của ECO 2026. Tính toán EMV và cây quyết định có ở bài Phân tích rủi ro định lượng.

    Điểm cần nhớ

    • Rủi ro gồm cả đe doạ và cơ hội; rủi ro chưa xảy ra, vấn đề đã xảy ra.
    • Viết rủi ro theo cấu trúc nguyên nhân – sự kiện – hệ quả; chấm xác suất × tác động theo thang trong kế hoạch quản lý rủi ro.
    • Đe doạ: leo thang, né tránh, chuyển giao, giảm thiểu, chấp nhận; cơ hội: leo thang, khai thác, chia sẻ, tăng cường, chấp nhận.
    • Mỗi rủi ro quan trọng cần chủ sở hữu và yếu tố kích hoạt; theo dõi rủi ro tồn dư và rủi ro thứ phát.

    Mẹo thi PMP

    • Rủi ro vượt thẩm quyền của dự án (chính sách, chiến lược) → leo thang, không cố tự xử lý.
    • Rủi ro đã nhận diện xảy ra → thực hiện kế hoạch ứng phó đã có; sự kiện chưa lường trước → giải pháp tình thế, rồi cập nhật sổ đăng ký.

    Thuật ngữ chính

    Kế hoạch quản lý rủi ro · Risk Management Plan
    Kế hoạch thành phần mô tả cách dự án tổ chức quản lý rủi ro: phương pháp, vai trò, ngân sách và thời điểm cho hoạt động rủi ro, phân loại rủi ro (RBS), thang đo xác suất và tác động, khẩu vị và ngưỡng rủi ro của bên liên quan, mẫu báo cáo và cách theo dõi. Không chứa danh sách rủi ro cụ thể — đó là việc của sổ đăng ký rủi ro.
    Cấu trúc phân rã rủi ro · Risk Breakdown Structure (RBS)
    Sơ đồ phân cấp các nguồn rủi ro tiềm ẩn của dự án, ví dụ cấp 1 gồm kỹ thuật, quản lý, thương mại, bên ngoài; mỗi nhóm lại chia nhỏ hơn (bên ngoài → pháp lý, thời tiết, tỷ giá…). RBS thường nằm trong kế hoạch quản lý rủi ro, dùng làm danh mục gợi ý khi nhận diện rủi ro để không bỏ sót nhóm nào, và để gom rủi ro theo nguồn khi phân tích, tìm ra vùng tập trung nhiều rủi ro.
    Ma trận xác suất – tác động · Probability and Impact Matrix
    Lưới dùng trong phân tích định tính rủi ro, ánh xạ xác suất xảy ra của mỗi rủi ro với tác động lên mục tiêu dự án để xếp hạng ưu tiên (thường thành vùng cao – trung bình – thấp). Điểm rủi ro = xác suất × tác động theo thang đã định nghĩa trong kế hoạch quản lý rủi ro. Có thể dùng ma trận riêng cho mối đe doạ và cơ hội; ranh giới các vùng phản ánh ngưỡng rủi ro của tổ chức.
    Ngưỡng rủi ro · Risk Threshold
    Mức độ phơi nhiễm rủi ro đo lường được, vượt quá mức đó thì rủi ro phải được xử lý (ứng phó hoặc báo cáo lên cấp trên). Ngưỡng là cách lượng hoá khẩu vị rủi ro của tổ chức.
    Yếu tố kích hoạt rủi ro · Risk Trigger
    Dấu hiệu hoặc sự kiện cảnh báo một rủi ro sắp xảy ra hoặc đã xảy ra, dùng làm điều kiện để thực hiện kế hoạch dự phòng. Trigger nên cụ thể và đo được (ngưỡng số liệu, mốc thời gian, sự kiện quan sát được), được ghi cùng rủi ro trong sổ đăng ký và giao cho người phụ trách rủi ro (risk owner) theo dõi.
    Rủi ro tồn dư · Residual Risk
    Phần rủi ro vẫn còn lại sau khi các biện pháp ứng phó đã được thực hiện. Rủi ro tồn dư được dự kiến và chấp nhận có chủ đích; nó cần được ghi trong sổ đăng ký rủi ro, theo dõi tiếp và thường được bao phủ bằng dự phòng rủi ro (contingency reserve) hoặc kế hoạch dự phòng. Không nhầm với rủi ro thứ phát — loại rủi ro mới sinh ra do chính hành động ứng phó.
    Rủi ro thứ phát · Secondary Risk
    Rủi ro phát sinh trực tiếp do việc thực hiện một biện pháp ứng phó rủi ro. Khi lập kế hoạch ứng phó, đội phải nhận diện, phân tích và lên ứng phó cho cả rủi ro thứ phát, rồi ghi vào sổ đăng ký rủi ro; nếu rủi ro thứ phát lớn hơn rủi ro ban đầu thì nên cân nhắc chiến lược ứng phó khác.
    Chiến lược leo thang rủi ro · Escalate (Risk Response Strategy)
    Chiến lược ứng phó dùng cho cả mối đe doạ và cơ hội khi rủi ro nằm ngoài phạm vi dự án hoặc vượt thẩm quyền của PM. Rủi ro được chuyển cho cấp phù hợp (chương trình, danh mục, đơn vị khác) và người nhận phải chấp nhận trách nhiệm. Sau khi leo thang, đội dự án không còn theo dõi nó nữa, dù có thể vẫn ghi trong sổ đăng ký để tham khảo. Khác với "báo cáo cấp trên vì ngại quyết định".
    Ôn 8 thuật ngữ bằng thẻ ghi nhớ

    Liên hệ đề thi PMP (ECO 2026)

    • BE5Lập kế hoạch và quản lý rủi roBài cùng task BE5
    Luyện câu hỏi thi cho các task này

    Tài liệu tham khảo

    1. PMI — The Standard for Risk Management in Portfolios, Programs, and Projects (mở trong thẻ mới)
    2. PMI — PMBOK® Guide, Eighth Edition (mở trong thẻ mới)
    3. Wikipedia — Risk management (mở trong thẻ mới)

    Trắc nghiệm nhanh

    5 câu · Đạt từ 70 %

    Câu 1/5
    Theo thang điểm của dự án, rủi ro A có xác suất 0,3 và tác động 0,8; rủi ro B có xác suất 0,7 và tác động 0,2. Ngưỡng "cao" là từ 0,18 trở lên. Nhận định nào đúng?

    Hoàn thành bài học

    Bài trướcBài 3.6 · Lĩnh vực Nguồn lực (Resources)Bài tiếp theoBài 4.1 · Nhóm Khởi tạo (Initiating)

    Bài trong chương

    Chương 3: 7 lĩnh vực hiệu suất

    1. 3.1Bài 3.1: Lĩnh vực Quản trị (Governance)
    2. 3.2Bài 3.2: Lĩnh vực Phạm vi (Scope)
    3. 3.3Bài 3.3: Lĩnh vực Tiến độ (Schedule)
    4. 3.4Bài 3.4: Lĩnh vực Tài chính (Finance)
    5. 3.5Bài 3.5: Lĩnh vực Các bên liên quan (Stakeholders)
    6. 3.6Bài 3.6: Lĩnh vực Nguồn lực (Resources)
    7. 3.7Bài 3.7: Lĩnh vực Rủi ro (Risk)
    Danh sách bài học

    Theo PMBOK® Guide – Ấn bản 8 (PMI, 2025): 6 nguyên tắc, 7 lĩnh vực hiệu suất, 5 nhóm trọng tâm với 40 quy trình không bắt buộc. PMBOK là nhãn hiệu đã đăng ký của Project Management Institute.

    Mục lục

    Rủi ro khác vấn đềQuy trình quản lý rủi roVí dụ chấm điểm định tínhChiến lược ứng phóSau khi ứng phóRủi ro trong agileVí dụ: dự án xây nhà máy ở Bình DươngKhẩu vị rủi ro và ngưỡng rủi roĐối chiếu PMBOK 7 → 8Điểm cần nhớMẹo thi PMPThuật ngữ chínhLiên hệ đề thi PMPTài liệu tham khảoTrắc nghiệm nhanhHoàn thành bài học

    Bài trong chương

    Chương 3: 7 lĩnh vực hiệu suất

    1. 3.1Bài 3.1: Lĩnh vực Quản trị (Governance)
    2. 3.2Bài 3.2: Lĩnh vực Phạm vi (Scope)
    3. 3.3Bài 3.3: Lĩnh vực Tiến độ (Schedule)
    4. 3.4Bài 3.4: Lĩnh vực Tài chính (Finance)
    5. 3.5Bài 3.5: Lĩnh vực Các bên liên quan (Stakeholders)
    6. 3.6Bài 3.6: Lĩnh vực Nguồn lực (Resources)
    7. 3.7Bài 3.7: Lĩnh vực Rủi ro (Risk)
    Danh sách bài học