- Kế hoạch quản lý nguồn lực · Resource Management Plan
- Thành phần của kế hoạch quản lý dự án mô tả cách phân loại, phân bổ, quản lý và giải phóng nguồn lực (cả con người lẫn vật chất). Nội dung thường gồm: cách nhận diện và ước tính nguồn lực, cách thu nhận, vai trò và trách nhiệm (vai trò, thẩm quyền, trách nhiệm, năng lực), sơ đồ tổ chức dự án, cách quản lý và giải phóng nhân sự, đào tạo, phát triển đội, công nhận, kiểm soát nguồn lực vật chất. Văn bản này đi kèm điều lệ đội (team charter) – nơi ghi giá trị và thoả thuận làm việc.
- Thu nhận nguồn lực · Acquire Resources
- Quy trình thuộc nhóm Thực thi của lĩnh vực Quản lý nguồn lực (PMBOK 6, mục 9.3): có được thành viên đội, cơ sở vật chất, thiết bị, vật tư cần cho dự án. Kỹ thuật chính gồm ra quyết định (chấm điểm theo tiêu chí như sẵn có, chi phí, kinh nghiệm, kỹ năng, thái độ), kỹ năng giao tiếp cá nhân (đàm phán với trưởng bộ phận chức năng, với tổ chức khác), phân công trước (pre-assignment) và đội ảo. Đầu ra quan trọng là phân công nhân sự, phân công nguồn lực vật chất và lịch nguồn lực. Khi không giành được người như kế hoạch, PM phải đánh giá tác động lên tiến độ, chi phí, chất lượng, rủi ro rồi điều chỉnh kế hoạch qua kiểm soát thay đổi.
- Lịch nguồn lực · Resource Calendar
- Tài liệu cho biết các ngày, ca, giờ làm việc mà từng nguồn lực (người, thiết bị) sẵn sàng cho dự án, kể cả ngày nghỉ lễ, nghỉ phép, thời gian bị điều sang dự án khác. Là đầu ra của Thu nhận nguồn lực và đầu vào của lập lịch, ước lượng thời lượng, phát triển đội. Thiếu lịch nguồn lực, kế hoạch dễ giả định mọi người có mặt 100% – một nguồn xung đột phổ biến trong tổ chức ma trận.
- Ma trận kỹ năng · Skills Matrix (Competency Matrix)
- Bảng liệt kê kỹ năng cần cho dự án (hàng) và thành viên đội (cột), mỗi ô ghi mức thành thạo (ví dụ 0 – chưa biết, 1 – cần hướng dẫn, 2 – tự làm được, 3 – có thể dạy người khác). Ma trận giúp phát hiện khoảng trống năng lực, điểm phụ thuộc vào một người, lập kế hoạch đào tạo chéo và phân công hợp lý. Đội agile thường tự lập và cập nhật ma trận này trong buổi cải tiến.
- Thang phát triển nhóm Tuckman · Tuckman Ladder
- Mô hình 5 giai đoạn phát triển của một nhóm: Hình thành (Forming) → Xung đột (Storming) → Ổn định chuẩn mực (Norming) → Hiệu suất cao (Performing) → Giải tán (Adjourning). Nhóm có thể quay lại giai đoạn trước khi có thay đổi, chẳng hạn thêm thành viên mới.
- Phân tích tự làm hay đi mua · Make-or-Buy Analysis
- Kỹ thuật dùng trong lập kế hoạch mua sắm để quyết định một phần việc hay sản phẩm nên do đội dự án tự thực hiện hay mua/thuê từ bên ngoài. Phân tích xét cả chi phí trực tiếp và gián tiếp, năng lực sẵn có, rủi ro, bảo mật, nhu cầu kiểm soát và thời gian; có thể dùng điểm hoà vốn, ROI, IRR, NPV. Kết quả là các quyết định tự làm hay mua (make-or-buy decisions).
- Hợp đồng giá cố định trọn gói · Firm Fixed Price (FFP)
- Loại hợp đồng giá cố định phổ biến nhất: giá mua được chốt từ đầu và không đổi trừ khi phạm vi công việc thay đổi. Người bán chịu toàn bộ rủi ro chi phí vượt, nên phù hợp khi phạm vi và yêu cầu đã được xác định rõ. Bên mua chịu ít rủi ro nhất trong các loại hợp đồng, nhưng giá chào thường đã bao gồm khoản dự phòng của người bán.