- Dữ liệu, thông tin và báo cáo hiệu suất công việc · Work Performance Data, Information and Reports
- Ba cấp độ dữ liệu hiệu suất trong PMBOK 6. Dữ liệu (WPD) là quan sát thô khi thực hiện công việc: số giờ, chi phí thực tế, % hoàn thành. Thông tin (WPI) là dữ liệu đã được phân tích trong các quy trình kiểm soát, so với kế hoạch: chênh lệch, CPI, SPI. Báo cáo (WPR) là thông tin được tổng hợp, trình bày cho bên liên quan để ra quyết định: báo cáo trạng thái, dashboard. Nhớ thứ tự: thực hiện → kiểm soát → giám sát và kiểm soát công việc dự án.
- Quản lý tri thức dự án · Manage Project Knowledge
- Quy trình sử dụng tri thức sẵn có và tạo ra tri thức mới để đạt mục tiêu dự án và giúp tổ chức học hỏi. Bao gồm cả tri thức hiện (tài liệu, cơ sở dữ liệu) và tri thức ẩn (kinh nghiệm, trực giác), nên cần cả công cụ lưu trữ lẫn hoạt động kết nối con người như kèm cặp, cộng đồng thực hành, hội thảo chia sẻ.
- Quản lý chất lượng và kiểm soát chất lượng · Manage Quality vs Control Quality
- Quản lý chất lượng (Manage Quality, trước đây gọi là đảm bảo chất lượng – QA) thuộc nhóm thực hiện, tập trung vào quy trình: áp dụng chính sách chất lượng, kiểm toán, cải tiến để ngăn lỗi phát sinh. Kiểm soát chất lượng (Control Quality, QC) thuộc nhóm giám sát và kiểm soát, tập trung vào sản phẩm: đo, kiểm tra kết quả để phát hiện lỗi và xác minh sản phẩm bàn giao đúng yêu cầu trước khi đưa khách hàng nghiệm thu.
- Phát triển đội · Develop Team
- Quy trình thuộc nhóm Thực thi (PMBOK 6, mục 9.4) nhằm nâng cao năng lực, sự tương tác giữa các thành viên và môi trường chung của đội để cải thiện hiệu suất dự án. Công cụ tiêu biểu: làm việc tập trung (colocation), đội ảo, công nghệ giao tiếp, kỹ năng giao tiếp cá nhân (giải quyết xung đột, ảnh hưởng, tạo động lực, đàm phán, xây dựng đội), công nhận và khen thưởng, đào tạo, đánh giá cá nhân và đội, họp. Đầu ra chính là đánh giá hiệu suất đội. Trọng tâm là "đội" làm việc tốt hơn chứ không chỉ từng cá nhân giỏi hơn.
- Quản lý truyền thông · Manage Communications
- Quy trình (nhóm Thực hiện, PMBOK 6) bảo đảm việc thu thập, tạo lập, phân phối, lưu trữ, truy xuất, quản lý, giám sát và loại bỏ thông tin dự án được thực hiện kịp thời và phù hợp. Quy trình không chỉ là phát tài liệu: nó còn bảo đảm thông tin được hiểu đúng và tạo cơ hội để bên liên quan đặt câu hỏi, phản hồi. Đầu ra chính là các sản phẩm truyền thông của dự án.
- Hội nghị bên dự thầu · Bidder Conference
- Cuộc họp giữa bên mua và tất cả nhà thầu tiềm năng trước khi nộp hồ sơ dự thầu, còn gọi là hội nghị nhà thầu hay hội nghị trước đấu thầu. Mục đích là bảo đảm mọi nhà thầu có cùng một cách hiểu rõ ràng về yêu cầu mua sắm và không ai được ưu đãi. Câu hỏi và câu trả lời được ghi lại và gửi cho tất cả nhà thầu, thường dưới dạng phụ lục hồ sơ mời thầu (RFP/RFQ).
- Nhật ký vấn đề · Issue Log
- Tài liệu theo dõi các vấn đề (sự việc đã xảy ra và đang ảnh hưởng đến dự án), gồm mô tả, mức ưu tiên, người phụ trách, hạn xử lý và trạng thái cho đến khi được giải quyết. Khác với rủi ro là sự kiện chưa xảy ra.