- Phân tích chênh lệch · Variance Analysis
- Kỹ thuật xác định mức độ và nguyên nhân khác biệt giữa kết quả thực tế và đường cơ sở (phạm vi, tiến độ, chi phí). Không dừng ở con số chênh lệch mà tìm nguyên nhân, đánh giá xu hướng và quyết định có cần hành động khắc phục hay phòng ngừa không.
- Phân tích xu hướng · Trend Analysis
- Theo dõi các chỉ số hiệu suất qua nhiều kỳ để biết dự án đang tốt lên hay xấu đi, từ đó dự báo kết quả tương lai. Một chỉ số tạm ổn nhưng giảm đều qua các kỳ thường đáng lo hơn một chỉ số thấp nhưng đang cải thiện.
- Kiểm soát thay đổi tích hợp · Perform Integrated Change Control
- Quy trình xem xét mọi yêu cầu thay đổi, đánh giá tác động lên tất cả các mặt (phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, rủi ro, hợp đồng), phê duyệt hoặc từ chối, rồi quản lý việc cập nhật kế hoạch, đường cơ sở và tài liệu. "Tích hợp" nghĩa là không xử lý thay đổi riêng lẻ ở một lĩnh vực mà xét ảnh hưởng dây chuyền lên toàn dự án.
- Hội đồng kiểm soát thay đổi · Change Control Board (CCB)
- Nhóm được giao chính thức quyền xem xét, đánh giá và phê duyệt, trì hoãn hoặc từ chối yêu cầu thay đổi của dự án, đồng thời ghi lại quyết định. Thẩm quyền và ngưỡng (thay đổi nào cần CCB, thay đổi nào PM tự quyết) được xác định trong kế hoạch quản lý thay đổi. PM chuẩn bị phân tích tác động, không tự ý phê duyệt vượt thẩm quyền.
- Quản lý theo ngoại lệ · Management by Exception
- Nguyên tắc (nổi bật trong PRINCE2) trong đó cấp quản lý cao hơn giao quyền cho cấp dưới trong các dung sai đã thống nhất về thời gian, chi phí, phạm vi, chất lượng, rủi ro, lợi ích. Chừng nào dự án còn trong dung sai, cấp trên chỉ nhận báo cáo định kỳ; khi dự báo vượt dung sai, cấp dưới phải báo ngoại lệ và chờ quyết định. Cách làm này tiết kiệm thời gian lãnh đạo và làm rõ khi nào cần leo thang.
- Trạng thái đèn giao thông · RAG Status (Red/Amber/Green)
- Cách báo cáo nhanh tình trạng dự án hoặc từng hạng mục bằng ba màu: xanh (đúng kế hoạch), vàng/hổ phách (có chệch nhưng còn trong khả năng kiểm soát hoặc cần theo dõi), đỏ (chệch vượt ngưỡng, cần can thiệp hoặc quyết định). Để có giá trị, tiêu chí từng màu phải được định nghĩa trước bằng ngưỡng cụ thể (ví dụ SPI, số ngày trễ). Rủi ro thường gặp là "dưa hấu": ngoài xanh trong đỏ do ngại báo tin xấu.
- Xác nhận phạm vi · Validate Scope
- Quy trình chính thức hoá việc nghiệm thu các sản phẩm bàn giao đã hoàn thành, do khách hàng hoặc nhà tài trợ thực hiện. Đầu vào là các sản phẩm đã được xác minh (verified deliverables) qua kiểm soát chất lượng; đầu ra là sản phẩm được chấp nhận (accepted deliverables) hoặc yêu cầu thay đổi. Xác nhận phạm vi quan tâm đến sự chấp nhận của khách hàng; kiểm soát chất lượng quan tâm đến tính đúng đắn và thường diễn ra trước.