- Lưu đồ · Flowchart
- Sơ đồ thể hiện trình tự các bước, điểm quyết định và luồng đi của một quy trình. Giúp hiểu cách quy trình thực sự vận hành, tìm bước thừa, điểm nghẽn và nơi lỗi dễ phát sinh. Một dạng thường dùng là SIPOC (nhà cung cấp, đầu vào, quy trình, đầu ra, khách hàng).
- Phiếu kiểm tra · Check Sheet (Tally Sheet)
- Biểu mẫu đơn giản để thu thập dữ liệu tại nơi phát sinh một cách có hệ thống, thường bằng cách đánh dấu mỗi lần một loại sự kiện hay lỗi xảy ra. Dữ liệu từ phiếu kiểm tra thường là đầu vào cho biểu đồ Pareto hoặc histogram.
- Biểu đồ nhân quả Ishikawa · Ishikawa Diagram (Cause-and-Effect / Fishbone)
- Biểu đồ hình xương cá dùng để truy tìm nguyên nhân gốc của một vấn đề: "đầu cá" là vấn đề hoặc hệ quả, các "xương" là nhóm nguyên nhân (ví dụ con người, phương pháp, máy móc, vật liệu, đo lường, môi trường), mỗi nhóm được phân rã tiếp bằng câu hỏi "tại sao". Công cụ thường dùng trong quản lý và kiểm soát chất lượng, hay kết hợp với kỹ thuật 5 Why.
- Biểu đồ Pareto · Pareto Chart
- Biểu đồ cột sắp xếp các nguyên nhân hoặc loại lỗi theo tần suất giảm dần, kèm đường phần trăm tích luỹ. Dựa trên nguyên lý Pareto (quy tắc 80/20): phần lớn vấn đề thường đến từ một số ít nguyên nhân. Biểu đồ giúp đội tập trung nỗ lực cải tiến vào những nguyên nhân có tác động lớn nhất.
- Biểu đồ tần suất · Histogram
- Biểu đồ cột thể hiện phân bố của dữ liệu số: trục ngang là các khoảng giá trị, chiều cao cột là số lần xuất hiện trong mỗi khoảng. Cho thấy hình dạng phân bố (lệch, hai đỉnh, phân tán rộng) và là một trong bảy công cụ chất lượng cơ bản.
- Biểu đồ phân tán · Scatter Diagram
- Biểu đồ chấm các cặp giá trị của hai biến để xem giữa chúng có tương quan hay không (thuận, nghịch, không có). Tương quan không chứng minh quan hệ nhân quả nhưng gợi ý nơi cần phân tích sâu hơn. Là một trong bảy công cụ chất lượng cơ bản.
- Biểu đồ kiểm soát · Control Chart
- Biểu đồ theo dõi một chỉ số quy trình theo thời gian so với giá trị trung bình và các giới hạn kiểm soát trên/dưới (UCL/LCL, thường ở ±3σ), để xác định quy trình có ổn định, dự đoán được hay không. Giới hạn kiểm soát do quy trình tính ra, khác giới hạn đặc tả (specification limits) do khách hàng yêu cầu. Quy trình được coi là mất kiểm soát khi có điểm vượt giới hạn hoặc theo "quy tắc bảy" (rule of seven): 7 điểm liên tiếp cùng nằm một phía đường trung bình.
- Quy tắc bảy điểm · Rule of Seven
- Quy tắc kinh nghiệm khi đọc biểu đồ kiểm soát: bảy điểm liên tiếp nằm cùng một phía của đường trung bình (hoặc cùng tăng, cùng giảm) dù vẫn trong giới hạn kiểm soát cho thấy quy trình có thể đã bị một nguyên nhân đặc biệt tác động và cần điều tra.