- Kiểm soát thay đổi tích hợp · Perform Integrated Change Control
- Quy trình xem xét mọi yêu cầu thay đổi, đánh giá tác động lên tất cả các mặt (phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, rủi ro, hợp đồng), phê duyệt hoặc từ chối, rồi quản lý việc cập nhật kế hoạch, đường cơ sở và tài liệu. "Tích hợp" nghĩa là không xử lý thay đổi riêng lẻ ở một lĩnh vực mà xét ảnh hưởng dây chuyền lên toàn dự án.
- Hội đồng kiểm soát thay đổi · Change Control Board (CCB)
- Nhóm được giao chính thức quyền xem xét, đánh giá và phê duyệt, trì hoãn hoặc từ chối yêu cầu thay đổi của dự án, đồng thời ghi lại quyết định. Thẩm quyền và ngưỡng (thay đổi nào cần CCB, thay đổi nào PM tự quyết) được xác định trong kế hoạch quản lý thay đổi. PM chuẩn bị phân tích tác động, không tự ý phê duyệt vượt thẩm quyền.
- Nhật ký vấn đề · Issue Log
- Tài liệu theo dõi các vấn đề (sự việc đã xảy ra và đang ảnh hưởng đến dự án), gồm mô tả, mức ưu tiên, người phụ trách, hạn xử lý và trạng thái cho đến khi được giải quyết. Khác với rủi ro là sự kiện chưa xảy ra.
- Trở ngại · Impediment
- Bất cứ điều gì cản trở đội Scrum tiến bộ hướng tới Mục tiêu Sprint mà đội không tự giải quyết được trong phạm vi của mình — ví dụ chờ phê duyệt, thiếu môi trường kiểm thử, phụ thuộc đội khác, quy định nội bộ cứng nhắc. Scrum Master chịu trách nhiệm giúp loại bỏ trở ngại (causing the removal), nhưng không nhất thiết tự tay xử lý mọi thứ: ưu tiên huấn luyện đội tự giải quyết những gì trong khả năng, và tác động vào tổ chức với những gì vượt ngoài tầm đội.
- Giải pháp tình thế · Workaround
- Phản ứng tức thời với một mối đe doạ đã xảy ra mà trước đó chưa có kế hoạch ứng phó, hoặc ứng phó đã lập không hiệu quả. Khác với kế hoạch dự phòng (lập trước, khi rủi ro còn chưa xảy ra), giải pháp tình thế được đưa ra tại chỗ. Sau khi áp dụng, vấn đề cần được ghi vào nhật ký vấn đề, cập nhật sổ đăng ký rủi ro và rút bài học để lần sau nhận diện sớm hơn.
- Năm câu hỏi tại sao · 5 Whys
- Kỹ thuật phân tích nguyên nhân gốc rễ đơn giản phổ biến trong TPS: hỏi "Tại sao?" liên tiếp (khoảng năm lần, không cố định) cho đến khi chạm tới nguyên nhân có thể hành động được ở cấp quy trình/hệ thống, thay vì dừng ở triệu chứng hay lỗi cá nhân. Hạn chế: dễ đi theo một chuỗi duy nhất và phụ thuộc kiến thức người hỏi; với vấn đề phức tạp nên kết hợp biểu đồ nhân quả (Ishikawa) và dữ liệu.
- Biểu đồ nhân quả Ishikawa · Ishikawa Diagram (Cause-and-Effect / Fishbone)
- Biểu đồ hình xương cá dùng để truy tìm nguyên nhân gốc của một vấn đề: "đầu cá" là vấn đề hoặc hệ quả, các "xương" là nhóm nguyên nhân (ví dụ con người, phương pháp, máy móc, vật liệu, đo lường, môi trường), mỗi nhóm được phân rã tiếp bằng câu hỏi "tại sao". Công cụ thường dùng trong quản lý và kiểm soát chất lượng, hay kết hợp với kỹ thuật 5 Why.
- Đường leo thang · Escalation Path
- Quy định rõ vấn đề loại nào, vượt ngưỡng nào thì được chuyển lên cấp nào, trong thời hạn bao lâu, qua kênh nào (ví dụ trưởng nhóm → PM → nhà tài trợ → ban chỉ đạo). Đường leo thang thường nằm trong kế hoạch truyền thông hoặc kế hoạch quản lý dự án. Theo tư duy PMP, PM xử lý trong phạm vi quyền hạn của mình trước, chỉ leo thang khi vấn đề vượt thẩm quyền, kèm phân tích và phương án đề xuất.