- Đường cơ sở lịch biểu · Schedule Baseline
- Phiên bản đã phê duyệt của mô hình lịch biểu, chỉ thay đổi được qua quy trình kiểm soát thay đổi chính thức, dùng làm cơ sở so sánh với kết quả thực tế. Đường cơ sở lịch biểu là thành phần của kế hoạch quản lý dự án, cùng với đường cơ sở phạm vi và đường cơ sở chi phí tạo thành đường cơ sở đo lường hiệu suất. Cập nhật ngày thực tế không làm thay đổi đường cơ sở.
- Biểu đồ burnup · Burnup Chart
- Biểu đồ thể hiện lượng công việc đã hoàn thành tích luỹ theo thời gian so với đường tổng phạm vi. Khác với burndown, burnup cho thấy rõ khi phạm vi tăng hoặc giảm.
- Tiến độ thu được · Earned Schedule (ES)
- Phần mở rộng của EVM đo tiến độ bằng đơn vị thời gian thay vì tiền: ES là thời điểm mà theo kế hoạch PV lẽ ra bằng EV hiện tại. Từ đó SV(t) = ES − AT và SPI(t) = ES/AT (AT – thời gian thực tế đã trôi qua). Khác với SV và SPI truyền thống, SV(t) và SPI(t) không tự quay về 0 và 1 khi dự án gần kết thúc, nên phản ánh đúng việc trễ hạn ở giai đoạn cuối.
- Chỉ báo dẫn trước và chỉ báo theo sau · Leading and Lagging Indicators
- Chỉ báo theo sau (lagging) đo kết quả đã xảy ra như chi phí đã chi, số sản phẩm đã bàn giao, doanh thu — chính xác nhưng đến khi thấy thì khó thay đổi. Chỉ báo dẫn trước (leading) dự báo xu hướng tương lai như số rủi ro chưa có người phụ trách, độ dài backlog chưa làm mịn, tỷ lệ yêu cầu thay đổi, mức gắn kết của bên liên quan — giúp hành động sớm. Bộ đo lường tốt kết hợp cả hai.
- Báo cáo trạng thái, tiến triển và dự báo · Status, Progress and Forecast Reports
- Ba loại báo cáo hiệu suất thường gặp. Báo cáo trạng thái cho biết dự án đang ở đâu tại một thời điểm so với đường cơ sở (tiến độ, chi phí, phạm vi). Báo cáo tiến triển mô tả những gì đã hoàn thành trong một kỳ. Báo cáo dự báo ước tính kết quả tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại, ví dụ EAC, ngày hoàn thành dự kiến. Bên liên quan cấp cao thường quan tâm nhất đến trạng thái và dự báo, kèm rủi ro và quyết định cần đưa ra.
- Trạng thái đèn giao thông · RAG Status (Red/Amber/Green)
- Cách báo cáo nhanh tình trạng dự án hoặc từng hạng mục bằng ba màu: xanh (đúng kế hoạch), vàng/hổ phách (có chệch nhưng còn trong khả năng kiểm soát hoặc cần theo dõi), đỏ (chệch vượt ngưỡng, cần can thiệp hoặc quyết định). Để có giá trị, tiêu chí từng màu phải được định nghĩa trước bằng ngưỡng cụ thể (ví dụ SPI, số ngày trễ). Rủi ro thường gặp là "dưa hấu": ngoài xanh trong đỏ do ngại báo tin xấu.
- Kết thúc dự án hoặc giai đoạn · Close Project or Phase
- Quy trình hoàn tất mọi hoạt động của dự án, giai đoạn hoặc hợp đồng: xác nhận đã bàn giao và được chấp nhận, chuyển giao cho vận hành, đóng hợp đồng, giải phóng nguồn lực, tổng kết bài học kinh nghiệm, lưu trữ hồ sơ và lập báo cáo cuối. Áp dụng cả khi dự án bị dừng giữa chừng — khi đó cần ghi lại lý do và những gì đã làm được.