Tình huống thực tế thuộc lĩnh vực hiệu suất “Sự không chắc chắn (rủi ro)” (PMBOK® Guide 7), kèm phân tích và best practice.

Sổ rủi ro chỉ toàn mối đe doạ từ bên ngoài, không một dòng về điểm yếu của chính tổ chức, cũng không một cơ hội nào. Phân tích SWOT — một công cụ phân tích dữ liệu của quy trình Identify Risks — giúp nối điểm mạnh với cơ hội và điểm yếu với mối đe doạ để không bỏ sót.

Lịch CPM nói nhánh phần cứng là đường găng, nên mọi cuộc họp đều xoáy vào phần cứng. Mô phỏng lại cho thấy nhánh tích hợp phần mềm nằm trên đường găng ở 62% số lần lặp. Chỉ số găng, độ nhạy thời lượng và cách dùng chúng để đặt sự chú ý quản lý đúng chỗ.

Sổ rủi ro ghi "mất dữ liệu khách hàng" như một dòng duy nhất, trong khi nó có hàng chục con đường dẫn tới và nhiều hậu quả khác nhau. Sơ đồ nơ bướm đặt sự kiện ở giữa, nguyên nhân bên trái, hậu quả bên phải và rào chắn trên mỗi nhánh — giúp nhận diện rủi ro đầy đủ và thấy rõ chỗ hở.

Báo cáo nói ngân sách có 80% khả năng đủ, tiến độ có 80% khả năng kịp. Sponsor hiểu là "80% dự án thành công". Thực tế xác suất cả hai cùng đạt thấp hơn. Mức tin cậy chung chi phí – tiến độ (Joint Cost and Schedule Confidence Level – JCL) mà NASA áp dụng từ 2009 trả lời đúng câu hỏi đó.

Đội đề xuất chi 2 tỷ đồng để kiểm tra thiết bị tại nhà máy trước khi xuất khẩu. Giám đốc tài chính hỏi: "Lấy gì chứng minh khoản này đáng?" Cách so sánh mô hình trước và sau ứng phó (pre-/post-mitigation) bằng EMV và đuôi phân phối, kèm những bẫy khi đánh giá hiệu quả biện pháp.

Bọt cách nhiệt rơi ở nhiều chuyến bay trước Columbia; gioăng chữ O gặp sự cố ở nhiều chuyến trước Challenger. Mỗi lần "không sao", sai lệch lại thành bình thường. Bài học về bình thường hoá sai lệch và cách biến tín hiệu yếu thành rủi ro được nhận diện trong dự án.